Minh Anh Mineral Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN MINH ANH
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$637.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902097392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W7CK7S |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Long, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MINERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hợp Long, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84986727329 |
| 邮箱 | trieu.vinastar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $609.6K |
| 阿联酋 | 2 | $28.3K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marble House for Marbles TR | 越南 | 16 | $269.4K | 切割大理石 |
| GY A Electronics & General Trading LLC | 越南 | 15 | $224.3K | 切割大理石 |
| Quality Marble & Granite Trading and Scratching | 越南 | 2 | $35.6K | 切割大理石 |
| GYA Electronics & General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $28.3K | 切割大理石 |
| Mohamed Kebaziya Gokalp Mah | 越南 | 2 | $28.0K | 切割大理石 |
| Fiador Group Danışmanlık İc ve Dış | 越南 | 1 | $25.9K | 切割大理石 |
| Miran Makina Tekstil Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $13.3K | 切割大理石 |
| United Arab Gate Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 切割大理石 | QUALITY MARBLE + GRANITE TR + SCRAT | 越南 | $16.6K |
| 2025-11-17 | 切割大理石 | QUALITY MARBLE + GRANITE TR + SCRAT | 越南 | $18.9K |
| 2025-10-24 | 切割大理石 | MARBLE HOUSE FOR MARBLES TR | 越南 | $3.9K |
| 2025-10-24 | 切割大理石 | MARBLE HOUSE FOR MARBLES TR | 越南 | $10.8K |
| 2025-09-11 | 切割大理石 | GY A ELECTRONICS & GENERAL TRADING LLC | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-11 | 切割大理石 | GY A ELECTRONICS & GENERAL TRADING LLC | 越南 | $10.8K |
| 2025-05-23 | 切割大理石 | MOHAMED KEBAZIYA GOKALP MAH | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-23 | 切割大理石 | MOHAMED KEBAZIYA GOKALP MAH | 越南 | $9.7K |
| 2025-02-26 | 切割大理石 | MOHAMED KEBAZIYA GOKALP MAH | 越南 | $3.8K |
| 2025-02-26 | 切割大理石 | MOHAMED KEBAZIYA GOKALP MAH | 越南 | $11.1K |