VIETPET FOODS CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETPET FOODS
12
进口笔数
0
出口笔数
$304.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314572294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4365AY9 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Số 403/34, đường Tân Thới Hiệp 21, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETPET FOODS |
| 企业英文名称 | VIETPET FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 403/34, đường Tân Thới Hiệp 21, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983735762 |
| 邮箱 | vietpetfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $304.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I TAIL CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | 6 | $148.0K | 猫狗粮、静止变流器 |
| I Tail Corporation Public Co. Ltd. | 泰国 | 3 | $76.3K | 猫狗粮 |
| I-TAIL CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | 1 | $29.7K | 猫狗粮、谷物制品 |
| I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | 1 | $25.9K | 猫狗粮、980200 |
| I-Tail Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.4K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $2.6K |
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $4.4K |
| 2026-03-11 | 猫狗粮 | I-Tail Corporation Public Company Limited | 泰国 | $4.8K |
| 2025-12-22 | 猫狗粮 | I TAIL CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2025-12-22 | 猫狗粮 | I TAIL CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2025-12-22 | 猫狗粮 | I TAIL CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.6K |