MV Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 445 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC MV
16
进口笔数
445
出口笔数
$5.0K
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-02-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316587345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDHM2X5 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 162/74 A Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MV |
| 企业英文名称 | MV PRECISION MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/74 A Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84908231384 |
| 邮箱 | kvprecision20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $3.8K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 444 | $1.63M |
| 越南 | 62 | $92.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTEC Instruments | 美国 | 14 | $3.8K | 非金属测试机、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTEC Instruments | 美国 | 444 | $1.63M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| RTEC Instruments | 越南 | 62 | $92.4K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-02-16 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-02-13 | 钢铁螺钉螺栓 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $2 |
| 2025-02-13 | 钢铁螺钉螺栓 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $1 |
| 2025-02-13 | 其他铝制品 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $30 |
出口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $80 |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $40 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $80 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $77 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $63 |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $171 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | RTEC INSTRUMENTS | 美国 | $137 |