MV Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 445 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC MV

16
进口笔数
445
出口笔数
$5.0K
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-02-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-09进口 $1 · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $38.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $56.6K · 14 笔2024-02进口 $2 · 1 笔出口 $48.6K · 12 笔2024-03进口 $190 · 2 笔出口 $111.8K · 24 笔2024-04进口 $310 · 1 笔出口 $55.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 16 笔2024-06进口 $948 · 1 笔出口 $41.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 11 笔2024-08进口 $546 · 1 笔出口 $80.1K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 15 笔2024-10进口 $610 · 2 笔出口 $69.0K · 18 笔2024-11进口 $340 · 1 笔出口 $50.2K · 14 笔2024-12进口 $316 · 1 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-01进口 $214 · 1 笔出口 $41.7K · 9 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $60.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-09进口 $1 · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $38.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $56.6K · 14 笔2024-02进口 $2 · 1 笔出口 $48.6K · 12 笔2024-03进口 $190 · 2 笔出口 $111.8K · 24 笔2024-04进口 $310 · 1 笔出口 $55.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 16 笔2024-06进口 $948 · 1 笔出口 $41.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 11 笔2024-08进口 $546 · 1 笔出口 $80.1K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 15 笔2024-10进口 $610 · 2 笔出口 $69.0K · 18 笔2024-11进口 $340 · 1 笔出口 $50.2K · 14 笔2024-12进口 $316 · 1 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-01进口 $214 · 1 笔出口 $41.7K · 9 笔2025-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $60.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316587345
企查查编码QVNBDHM2X5
成立日期2020-11-12
联系地址162/74 A Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MV
企业英文名称MV PRECISION MECHANICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址162/74 A Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84908231384
邮箱kvprecision20@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
741129铜合金管
391729其他硬塑料管
680520纸基研磨料
731816螺纹螺母
761610铝制紧固件
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
731816螺纹螺母
903190测量仪器零件
731815钢铁螺钉螺栓
761610铝制紧固件
731819其他螺纹紧固件
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$3.8K
中国2$1.2K
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国444$1.63M
越南62$92.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RTEC Instruments美国14$3.8K非金属测试机、钢铁螺钉螺栓
Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd.中国2$1.2K塑料棒材及型材、其他硬塑料管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RTEC Instruments美国444$1.63M其他铝制品、其他钢铁制品
RTEC Instruments越南62$92.4K其他钢铁制品、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$90
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$265
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$110
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$50
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$80
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$290
2025-02-16非泡沫塑料片JIANGSU JUNHUA HPP CO LTD中国$115
2025-02-13钢铁螺钉螺栓RTEC INSTRUMENTS美国$2
2025-02-13钢铁螺钉螺栓RTEC INSTRUMENTS美国$1
2025-02-13其他铝制品RTEC INSTRUMENTS美国$30

出口(共 445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢管件RTEC INSTRUMENTS美国$80
2026-04-28贱金属盖RTEC INSTRUMENTS美国$39
2026-04-28其他钢铁制品RTEC INSTRUMENTS美国$40
2026-04-28螺纹螺母RTEC INSTRUMENTS美国$80
2026-04-28其他钢铁制品RTEC INSTRUMENTS美国$77
2026-04-28不锈钢管件RTEC INSTRUMENTS美国$23
2026-04-28其他钢铁制品RTEC INSTRUMENTS美国$63
2026-04-28不锈钢焊管RTEC INSTRUMENTS美国$40
2026-04-27其他塑料制品RTEC INSTRUMENTS美国$171
2026-04-27其他铝制品RTEC INSTRUMENTS美国$137

相关企业 · 同类产品

MV Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →