Thien Son Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,451 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THIêN SơN

3,451
进口笔数
2,519
出口笔数
$74.69M
进口金额
$122.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
76
供应商数
131
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.1K · 5 笔出口 $135.2K · 10 笔2023-09进口 $1.77M · 55 笔出口 $615.2K · 20 笔2023-10进口 $1.27M · 60 笔出口 $2.61M · 81 笔2023-11进口 $2.00M · 64 笔出口 $2.00M · 50 笔2023-12进口 $593.9K · 40 笔出口 $1.85M · 32 笔2024-01进口 $878.4K · 27 笔出口 $3.58M · 49 笔2024-02进口 $304.4K · 18 笔出口 $2.06M · 27 笔2024-03进口 $699.7K · 51 笔出口 $242.3K · 22 笔2024-04进口 $1.12M · 68 笔出口 $987.9K · 24 笔2024-05进口 $5.43M · 202 笔出口 $1.23M · 30 笔2024-06进口 $1.83M · 107 笔出口 $3.89M · 77 笔2024-07进口 $1.09M · 77 笔出口 $5.95M · 97 笔2024-08进口 $1.45M · 103 笔出口 $3.91M · 80 笔2024-09进口 $1.88M · 130 笔出口 $1.96M · 52 笔2024-10进口 $1.56M · 105 笔出口 $4.07M · 99 笔2024-11进口 $3.03M · 134 笔出口 $1.93M · 54 笔2024-12进口 $2.20M · 110 笔出口 $5.23M · 115 笔2025-01进口 $1.61M · 110 笔出口 $3.58M · 80 笔2025-02进口 $1.73M · 96 笔出口 $2.66M · 61 笔2025-03进口 $2.03M · 135 笔出口 $4.66M · 90 笔2025-04进口 $1.96M · 107 笔出口 $3.64M · 75 笔2025-05进口 $3.07M · 143 笔出口 $3.59M · 74 笔2025-06进口 $2.76M · 108 笔出口 $3.34M · 66 笔2025-07进口 $1.58M · 93 笔出口 $4.20M · 81 笔2025-08进口 $2.19M · 96 笔出口 $5.71M · 93 笔2025-09进口 $1.85M · 109 笔出口 $6.78M · 125 笔2025-10进口 $1.52M · 122 笔出口 $4.45M · 83 笔2025-11进口 $2.66M · 117 笔出口 $3.57M · 96 笔2025-12进口 $2.64M · 165 笔出口 $4.46M · 106 笔2026-01进口 $1.72M · 90 笔出口 $6.27M · 159 笔2026-02进口 $2.83M · 87 笔出口 $4.21M · 83 笔2026-03进口 $1.43M · 128 笔出口 $3.32M · 88 笔2026-04进口 $6.39M · 177 笔出口 $5.40M · 127 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.1K · 5 笔出口 $135.2K · 10 笔2023-09进口 $1.77M · 55 笔出口 $615.2K · 20 笔2023-10进口 $1.27M · 60 笔出口 $2.61M · 81 笔2023-11进口 $2.00M · 64 笔出口 $2.00M · 50 笔2023-12进口 $593.9K · 40 笔出口 $1.85M · 32 笔2024-01进口 $878.4K · 27 笔出口 $3.58M · 49 笔2024-02进口 $304.4K · 18 笔出口 $2.06M · 27 笔2024-03进口 $699.7K · 51 笔出口 $242.3K · 22 笔2024-04进口 $1.12M · 68 笔出口 $987.9K · 24 笔2024-05进口 $5.43M · 202 笔出口 $1.23M · 30 笔2024-06进口 $1.83M · 107 笔出口 $3.89M · 77 笔2024-07进口 $1.09M · 77 笔出口 $5.95M · 97 笔2024-08进口 $1.45M · 103 笔出口 $3.91M · 80 笔2024-09进口 $1.88M · 130 笔出口 $1.96M · 52 笔2024-10进口 $1.56M · 105 笔出口 $4.07M · 99 笔2024-11进口 $3.03M · 134 笔出口 $1.93M · 54 笔2024-12进口 $2.20M · 110 笔出口 $5.23M · 115 笔2025-01进口 $1.61M · 110 笔出口 $3.58M · 80 笔2025-02进口 $1.73M · 96 笔出口 $2.66M · 61 笔2025-03进口 $2.03M · 135 笔出口 $4.66M · 90 笔2025-04进口 $1.96M · 107 笔出口 $3.64M · 75 笔2025-05进口 $3.07M · 143 笔出口 $3.59M · 74 笔2025-06进口 $2.76M · 108 笔出口 $3.34M · 66 笔2025-07进口 $1.58M · 93 笔出口 $4.20M · 81 笔2025-08进口 $2.19M · 96 笔出口 $5.71M · 93 笔2025-09进口 $1.85M · 109 笔出口 $6.78M · 125 笔2025-10进口 $1.52M · 122 笔出口 $4.45M · 83 笔2025-11进口 $2.66M · 117 笔出口 $3.57M · 96 笔2025-12进口 $2.64M · 165 笔出口 $4.46M · 106 笔2026-01进口 $1.72M · 90 笔出口 $6.27M · 159 笔2026-02进口 $2.83M · 87 笔出口 $4.21M · 83 笔2026-03进口 $1.43M · 128 笔出口 $3.32M · 88 笔2026-04进口 $6.39M · 177 笔出口 $5.40M · 127 笔

工商档案

企业注册号0901104847
企查查编码QVNG03XQE9
成立日期2021-07-14
联系地址Thôn Tam Đa, Xã Tam Đa, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THIÊN SƠN
企业英文名称THIEN SON GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tam Đa, Xã Tống Trân, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn
电话+84947331888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
852352智能卡
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳
482190未印刷标签
580710机织标签

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610462女棉裤
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
611120婴儿棉针织品
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
610610棉针织女衬衫
610342棉针织裤
621020男式外衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,006$62.38M
韩国226$5.73M
越南1,168$5.41M
柬埔寨26$447.9K
孟加拉国5$263.8K
中国台湾8$251.0K
泰国11$90.5K
美国3$42.2K
缅甸2$27.9K
日本20$26.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国985$65.24M
日本286$20.25M
中国香港274$13.14M
韩国235$7.28M
澳大利亚110$4.70M
越南54$3.67M
加拿大62$1.36M
南非72$1.17M
新西兰72$1.11M
中国台湾41$891.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansoll Textile Ltd.中国463$12.99M弹性针织布、染色棉针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国199$10.58M染色合成针织布、弹性针织布
Steady First Co., Ltd.中国156$8.45M弹性针织布、染色合成针织布
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国394$7.54M染色棉针织布、弹性针织布
3Y Universal Co., Ltd.中国185$6.23M聚酯长丝织物、包覆橡胶绳
Hansoll Textile Ltd.越南701$3.85M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
HGQ Co., Ltd.中国109$3.55M聚酯长丝织物、包覆橡胶绳
3Y UNIVERSAL CO LTD中国香港118$3.07M聚酯长丝织物、机织标签
3Y Universal Co., Ltd.越南176$589.3K智能卡、非织造标签
HGQ CO LTD中国香港264$288.6K非织造标签、智能卡

下游采购商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansoll Textile Ltd.美国386$25.17M棉针织服装、女棉裤
Hgq Co., Ltd.日本194$13.71M男式外衣、女式化纤裤
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国123$12.37M女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
The William Carter Co.美国179$7.18M婴儿棉针织品、其他塑料制品
SLJ Group美国75$5.79M化纤针织服装、男式合成纤维裤
Steady First Co., Ltd.澳大利亚81$4.29M女式纺织内裤、棉质女内裤
Steady First Co., Ltd.美国75$3.06M棉针织服装、非棉针织背心
Steady First Co., Ltd.南非69$1.16M非棉针织背心、棉针织服装
Steady First Co., Ltd.新西兰64$1.08M女式纺织内裤、棉质女内裤
Steady First Co., Ltd.新加坡63$320.3K棉针织服装、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 3,451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线GM INTERNATIONAL CO LTD中国$487
2026-04-29贱金属扣件GM INTERNATIONAL CO LTD中国$826
2026-04-29橡塑浸渍纱线3Y UNIVERSAL CO LTD越南$3.9K
2026-04-29非织造标签3Y UNIVERSAL CO LTD越南$81
2026-04-29非织造标签GM INTERNATIONAL CO LTD中国$564
2026-04-29合成纤维缝纫线GM INTERNATIONAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-29贱金属扣件GM INTERNATIONAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-29非织造标签3Y UNIVERSAL CO LTD越南$33
2026-04-29机织标签3Y UNIVERSAL CO LTD越南$42
2026-04-29聚酯长丝织物3Y UNIVERSAL CO LTD中国$5.1K

出口(共 2,519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO LTD韩国$4.2K
2026-04-28棉针织服装THE WILLIAM CARTER CO LTD韩国$3.6K
2026-04-28女棉裤KMART AUSTRALIA LTD韩国$1.8K
2026-04-28女棉裤KMART NZ HOLDINGS LTD韩国$757
2026-04-28棉针织服装THE WILLIAM CARTER CO LTD韩国$3.7K
2026-04-28女棉裤KMART AUSTRALIA LTD韩国$2.4K
2026-04-28女棉裤KMART NZ HOLDINGS LTD韩国$1.4K
2026-04-28女棉裤KMART AUSTRALIA LTD韩国$713
2026-04-28棉针织裤THE WILLIAM CARTER CO LTD韩国$2.9K
2026-04-28女棉裤KMART AUSTRALIA LTD韩国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Son Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →