Thien Son Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,451 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THIêN SơN
3,451
进口笔数
2,519
出口笔数
$74.69M
进口金额
$122.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
76
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901104847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG03XQE9 |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Tam Đa, Xã Tam Đa, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Đa, Xã Tống Trân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | +84947331888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 852352 | 智能卡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 621020 | 男式外衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,006 | $62.38M |
| 韩国 | 226 | $5.73M |
| 越南 | 1,168 | $5.41M |
| 柬埔寨 | 26 | $447.9K |
| 孟加拉国 | 5 | $263.8K |
| 中国台湾 | 8 | $251.0K |
| 泰国 | 11 | $90.5K |
| 美国 | 3 | $42.2K |
| 缅甸 | 2 | $27.9K |
| 日本 | 20 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 985 | $65.24M |
| 日本 | 286 | $20.25M |
| 中国香港 | 274 | $13.14M |
| 韩国 | 235 | $7.28M |
| 澳大利亚 | 110 | $4.70M |
| 越南 | 54 | $3.67M |
| 加拿大 | 62 | $1.36M |
| 南非 | 72 | $1.17M |
| 新西兰 | 72 | $1.11M |
| 中国台湾 | 41 | $891.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansoll Textile Ltd. | 中国 | 463 | $12.99M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 199 | $10.58M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Steady First Co., Ltd. | 中国 | 156 | $8.45M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 394 | $7.54M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| 3Y Universal Co., Ltd. | 中国 | 185 | $6.23M | 聚酯长丝织物、包覆橡胶绳 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 701 | $3.85M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| HGQ Co., Ltd. | 中国 | 109 | $3.55M | 聚酯长丝织物、包覆橡胶绳 |
| 3Y UNIVERSAL CO LTD | 中国香港 | 118 | $3.07M | 聚酯长丝织物、机织标签 |
| 3Y Universal Co., Ltd. | 越南 | 176 | $589.3K | 智能卡、非织造标签 |
| HGQ CO LTD | 中国香港 | 264 | $288.6K | 非织造标签、智能卡 |
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 386 | $25.17M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Hgq Co., Ltd. | 日本 | 194 | $13.71M | 男式外衣、女式化纤裤 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 123 | $12.37M | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| The William Carter Co. | 美国 | 179 | $7.18M | 婴儿棉针织品、其他塑料制品 |
| SLJ Group | 美国 | 75 | $5.79M | 化纤针织服装、男式合成纤维裤 |
| Steady First Co., Ltd. | 澳大利亚 | 81 | $4.29M | 女式纺织内裤、棉质女内裤 |
| Steady First Co., Ltd. | 美国 | 75 | $3.06M | 棉针织服装、非棉针织背心 |
| Steady First Co., Ltd. | 南非 | 69 | $1.16M | 非棉针织背心、棉针织服装 |
| Steady First Co., Ltd. | 新西兰 | 64 | $1.08M | 女式纺织内裤、棉质女内裤 |
| Steady First Co., Ltd. | 新加坡 | 63 | $320.3K | 棉针织服装、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 3,451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | GM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | GM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | GM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | GM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | 3Y UNIVERSAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 2,519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | THE WILLIAM CARTER CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | KMART NZ HOLDINGS LTD | 韩国 | $757 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | THE WILLIAM CARTER CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | KMART NZ HOLDINGS LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 韩国 | $713 |
| 2026-04-28 | 棉针织裤 | THE WILLIAM CARTER CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 韩国 | $2.8K |