An Phat Bioplastics Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 18,803 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA AN PHáT XANH

1,852
进口笔数
18,803
出口笔数
$255.06M
进口金额
$501.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
266
供应商数
571
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $695.0K · 11 笔出口 $2.86M · 108 笔2023-09进口 $6.59M · 43 笔出口 $12.06M · 434 笔2023-10进口 $7.99M · 45 笔出口 $13.12M · 490 笔2023-11进口 $5.73M · 49 笔出口 $13.00M · 475 笔2023-12进口 $4.59M · 45 笔出口 $12.87M · 481 笔2024-01进口 $5.11M · 39 笔出口 $13.14M · 497 笔2024-02进口 $1.96M · 23 笔出口 $9.50M · 354 笔2024-03进口 $4.46M · 36 笔出口 $13.10M · 473 笔2024-04进口 $4.37M · 33 笔出口 $12.91M · 476 笔2024-05进口 $5.46M · 35 笔出口 $13.32M · 487 笔2024-06进口 $4.92M · 23 笔出口 $12.80M · 457 笔2024-07进口 $5.98M · 39 笔出口 $13.45M · 477 笔2024-08进口 $8.50M · 51 笔出口 $13.19M · 496 笔2024-09进口 $8.45M · 42 笔出口 $11.72M · 420 笔2024-10进口 $4.43M · 45 笔出口 $12.75M · 462 笔2024-11进口 $5.39M · 35 笔出口 $12.25M · 446 笔2024-12进口 $4.83M · 46 笔出口 $12.72M · 472 笔2025-01进口 $8.70M · 57 笔出口 $11.35M · 408 笔2025-02进口 $5.99M · 43 笔出口 $11.09M · 407 笔2025-03进口 $7.63M · 63 笔出口 $12.93M · 483 笔2025-04进口 $9.75M · 65 笔出口 $11.89M · 436 笔2025-05进口 $7.12M · 70 笔出口 $13.00M · 502 笔2025-06进口 $5.26M · 48 笔出口 $13.37M · 512 笔2025-07进口 $6.91M · 62 笔出口 $13.40M · 518 笔2025-08进口 $5.39M · 45 笔出口 $12.32M · 489 笔2025-09进口 $6.90M · 56 笔出口 $12.85M · 508 笔2025-10进口 $7.48M · 55 笔出口 $13.71M · 578 笔2025-11进口 $5.95M · 47 笔出口 $13.42M · 537 笔2025-12进口 $7.77M · 65 笔出口 $13.22M · 522 笔2026-01进口 $6.08M · 65 笔出口 $13.95M · 572 笔2026-02进口 $2.80M · 33 笔出口 $9.60M · 408 笔2026-03进口 $8.86M · 68 笔出口 $13.79M · 559 笔2026-04进口 $25.24M · 76 笔出口 $13.20M · 543 笔
单位:交易笔数 · 峰值 57820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $695.0K · 11 笔出口 $2.86M · 108 笔2023-09进口 $6.59M · 43 笔出口 $12.06M · 434 笔2023-10进口 $7.99M · 45 笔出口 $13.12M · 490 笔2023-11进口 $5.73M · 49 笔出口 $13.00M · 475 笔2023-12进口 $4.59M · 45 笔出口 $12.87M · 481 笔2024-01进口 $5.11M · 39 笔出口 $13.14M · 497 笔2024-02进口 $1.96M · 23 笔出口 $9.50M · 354 笔2024-03进口 $4.46M · 36 笔出口 $13.10M · 473 笔2024-04进口 $4.37M · 33 笔出口 $12.91M · 476 笔2024-05进口 $5.46M · 35 笔出口 $13.32M · 487 笔2024-06进口 $4.92M · 23 笔出口 $12.80M · 457 笔2024-07进口 $5.98M · 39 笔出口 $13.45M · 477 笔2024-08进口 $8.50M · 51 笔出口 $13.19M · 496 笔2024-09进口 $8.45M · 42 笔出口 $11.72M · 420 笔2024-10进口 $4.43M · 45 笔出口 $12.75M · 462 笔2024-11进口 $5.39M · 35 笔出口 $12.25M · 446 笔2024-12进口 $4.83M · 46 笔出口 $12.72M · 472 笔2025-01进口 $8.70M · 57 笔出口 $11.35M · 408 笔2025-02进口 $5.99M · 43 笔出口 $11.09M · 407 笔2025-03进口 $7.63M · 63 笔出口 $12.93M · 483 笔2025-04进口 $9.75M · 65 笔出口 $11.89M · 436 笔2025-05进口 $7.12M · 70 笔出口 $13.00M · 502 笔2025-06进口 $5.26M · 48 笔出口 $13.37M · 512 笔2025-07进口 $6.91M · 62 笔出口 $13.40M · 518 笔2025-08进口 $5.39M · 45 笔出口 $12.32M · 489 笔2025-09进口 $6.90M · 56 笔出口 $12.85M · 508 笔2025-10进口 $7.48M · 55 笔出口 $13.71M · 578 笔2025-11进口 $5.95M · 47 笔出口 $13.42M · 537 笔2025-12进口 $7.77M · 65 笔出口 $13.22M · 522 笔2026-01进口 $6.08M · 65 笔出口 $13.95M · 572 笔2026-02进口 $2.80M · 33 笔出口 $9.60M · 408 笔2026-03进口 $8.86M · 68 笔出口 $13.79M · 559 笔2026-04进口 $25.24M · 76 笔出口 $13.20M · 543 笔

工商档案

企业注册号0800373586
企查查编码QVN7UJC62X
成立日期2007-03-09
联系地址Lô CN11+CN12, cụm Công nghiệp An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA AN PHÁT XANH
企业英文名称AN PHAT BIOPLASTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN11+CN12, cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Ủy thác thương mại. Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842203755998
邮箱anphat@anphatplastic.com
传真+842203755113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.9374万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390799其他饱和聚酯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
390410初级形态聚氯乙烯
392321聚乙烯袋
392043PVC塑料板材
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
391810PVC地板/墙覆盖物
392010乙烯聚合物塑料
481920非瓦楞折叠盒
392490塑料家用制品
392590其他塑料建材
392620塑料衣着附件
480431牛皮纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯401$83.24M
美国294$34.80M
中国372$33.71M
卡塔尔158$33.06M
韩国135$21.17M
科威特27$9.58M
阿曼44$9.37M
巴西44$7.15M
马来西亚39$6.49M
泰国45$4.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5,807$145.39M
美国2,811$64.42M
荷兰1,388$39.82M
波兰1,189$38.76M
英国1,362$36.83M
澳大利亚1,588$31.18M
西班牙756$23.78M
德国562$18.89M
法国467$14.47M
丹麦365$10.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 266)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡195$43.79M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡243$36.59M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co. FZCO阿联酋72$22.37M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Zhuhai Kingfa Biomaterial Co., Ltd.中国65$10.32M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Muntajat卡塔尔47$9.67M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡43$7.64M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡40$6.82M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡46$5.10M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
TBM Co., Ltd.日本52$1.09M低密度聚乙烯、聚乙烯袋
TOA Corporation日本45$965.6K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 571)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kompol Sp. z o.o.波兰969$33.30M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Comco Plastic B.V.荷兰638$22.13M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Takihyo Co., Ltd.越南753$19.65M聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Japack's Inc.日本812$17.53M聚乙烯袋、塑料餐具
Ardale International Ltd.英国543$15.51M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Cainz Corporation日本448$13.38M聚乙烯袋、非针叶燃料木
PLATEC Co., Ltd.日本526$12.66M聚乙烯袋、棉制毛巾织物
Austar Packaging Pty Ltd澳大利亚564$11.33M聚乙烯袋、40厘米以下纸袋
Nissei Corporation日本367$8.90M聚乙烯袋、瓦楞纸箱
System Polymer Co., Ltd.日本386$7.05M聚乙烯袋、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,852)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298477机器零件JIANGYIN GUIBAO RUBBER & PLASTICS MACHINERY CO LTD中国$28.8K
2026-04-29高密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$99.0K
2026-04-29其他化学制剂GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.1K
2026-04-29高密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$99.0K
2026-04-298477机器零件JIANGYIN GUIBAO RUBBER & PLASTICS MACHINERY CO LTD中国$28.8K
2026-04-29其他化学制剂GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.1K
2026-04-28高密度聚乙烯BASF INTEGRATED SITE (GUANGDONG) CO LTD中国$129.6K
2026-04-28轻质乙烯共聚物HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD美国$184.9K
2026-04-28高密度聚乙烯MUJIE CHEMICAL (HK) CO LTD美国$71.4K
2026-04-28高密度聚乙烯BASF INTEGRATED SITE (GUANGDONG) CO LTD中国$129.6K

出口(共 18,803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物ORLANDO FLOOR DEPOT INC美国$100
2026-04-28聚乙烯袋VALTEX S P A意大利$1.5K
2026-04-28其他塑料建材ORLANDO FLOOR DEPOT INC美国$384
2026-04-28聚乙烯袋Euro Packaging Italia S.p.A.意大利$31.0K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物ANECOM INC美国$19.9K
2026-04-28聚乙烯袋BUNZL AUSTRALIA澳大利亚$1.1K
2026-04-28聚乙烯袋RIPPLE EFFECT AUS PTY LTD澳大利亚$1.8K
2026-04-28塑料家具ORLANDO FLOOR DEPOT INC美国$400
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物THE PANEL CO LTD英国$3.9K
2026-04-28非乙烯塑料袋BEFIX GMBH澳大利亚$13.5K

相关企业 · 同类产品

An Phat Bioplastics Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →