An Lanh Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại An Lành

155
进口笔数
11
出口笔数
$4.41M
进口金额
$342.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
43
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.5K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-02进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-07进口 $119.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $27.6K · 1 笔2024-10进口 $330.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.0K · 3 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-01进口 $265.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.0K · 9 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-06进口 $121.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.5K · 4 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-09进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.2K · 9 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-12进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.7K · 8 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-02进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.5K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-02进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-07进口 $119.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $27.6K · 1 笔2024-10进口 $330.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.0K · 3 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-01进口 $265.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.0K · 9 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-06进口 $121.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.5K · 4 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-09进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.2K · 9 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-12进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.7K · 8 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-02进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600810461
企查查编码QVNT2GP5GV
成立日期2011-06-28
联系地址Lô 52, 53, 54 đường N3 Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH
企业英文名称AN LANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 52, 53, 54 đường N3 Cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84936191389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本593亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
560312人造纤维无纺布
845150纺织物处理机
481013涂布纸卷
560313人造纤维无纺布70-150克
300510医用粘性敷料
520300已梳棉花
621010毡呢无纺服装
760719铝箔
481190其他涂布纸

出口

HS 编码产品
300590医用敷料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$3.48M
印度14$472.4K
多哥1$170.0K
巴西1$152.9K
越南5$63.9K
阿根廷1$44.2K
乌兹别克斯坦1$31.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港7$169.1K
伊拉克2$116.3K
老挝2$56.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Puremed Medical Technology Co., Ltd.中国32$915.0K乙烯聚合物塑料、纺织物处理机
Texperts India Private Ltd.印度10$389.8K染色棉针织布、精梳棉纱
Anhui Harmory Medical Packaging Material Co., Ltd.中国10$323.5K聚丙烯塑料、蜡涂布纸板
Hubei Tuoying Trading Co., Ltd.中国15$274.8K人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料
Anhui Xiaoshan Hope Medical Devices Co., Ltd.中国9$217.0K其他纺织制品、医用粘性敷料
Xi Come Medical Co., Ltd.中国11$123.8K医用粘性敷料、医用敷料
NICEMED Co., Ltd.中国7$90.5K人造纤维无纺布、其他医疗器具
Hangzhou Haiji Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$83.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd.中国6$82.5K乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南5$63.9K棉絮制品、25-70克非织造布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ET2C International Ltd.中国7$169.1K非植物编织品、铁路配件及信号设备
Sakarya Co.伊拉克1$65.3K医用粘性敷料、医用敷料
DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$56.8K其他零售药品、医用敷料
Sakaya Co.伊拉克1$51.0K医用敷料

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-248451机器零件GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD中国$3.6K
2026-04-24纺织物处理机GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD中国$13.5K
2026-04-248451机器零件GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD中国$3.6K
2026-04-24纺织物处理机GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD中国$13.5K
2026-04-22纺织物处理机QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$19.0K
2026-04-22无梭织机QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$88.4K
2026-04-22纺织物处理机QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$19.0K
2026-04-22无梭织机QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$88.4K
2026-04-13其他气泵BALDOR INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD中国$45.8K
2026-04-13其他气泵BALDOR INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD中国$45.8K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29医用敷料ET2C INTERNATIONAL LTD中国香港$24.1K
2025-11-19医用敷料ET2C INTERNATIONAL LTD中国香港$24.1K
2025-08-14医用敷料DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝$3.0K
2025-08-14医用敷料DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝$344
2025-08-14医用敷料DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝$13.4K
2025-08-14医用敷料DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝$9.2K
2025-08-14医用敷料DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝$3.2K
2025-05-26医用敷料ET2C INTERNATIONAL LTD中国香港$24.1K
2024-12-25医用敷料ET2C INTERNATIONAL LTD中国香港$24.1K
2024-09-24医用敷料DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd.老挝$3.2K

相关企业 · 同类产品

An Lanh Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →