An Lanh Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại An Lành
155
进口笔数
11
出口笔数
$4.41M
进口金额
$342.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600810461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2GP5GV |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | Lô 52, 53, 54 đường N3 Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH |
| 企业英文名称 | AN LANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 52, 53, 54 đường N3 Cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84936191389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 593亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 760719 | 铝箔 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $3.48M |
| 印度 | 14 | $472.4K |
| 多哥 | 1 | $170.0K |
| 巴西 | 1 | $152.9K |
| 越南 | 5 | $63.9K |
| 阿根廷 | 1 | $44.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $169.1K |
| 伊拉克 | 2 | $116.3K |
| 老挝 | 2 | $56.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Puremed Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $915.0K | 乙烯聚合物塑料、纺织物处理机 |
| Texperts India Private Ltd. | 印度 | 10 | $389.8K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| Anhui Harmory Medical Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $323.5K | 聚丙烯塑料、蜡涂布纸板 |
| Hubei Tuoying Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $274.8K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Anhui Xiaoshan Hope Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 9 | $217.0K | 其他纺织制品、医用粘性敷料 |
| Xi Come Medical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $123.8K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| NICEMED Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.5K | 人造纤维无纺布、其他医疗器具 |
| Hangzhou Haiji Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.5K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.9K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET2C International Ltd. | 中国 | 7 | $169.1K | 非植物编织品、铁路配件及信号设备 |
| Sakarya Co. | 伊拉克 | 1 | $65.3K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $56.8K | 其他零售药品、医用敷料 |
| Sakaya Co. | 伊拉克 | 1 | $51.0K | 医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 纺织物处理机 | GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 纺织物处理机 | GO HIGH INTERNATIONAL TRADE (WUXI) CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-22 | 无梭织机 | QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $88.4K |
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-22 | 无梭织机 | QINGDAO SHENGQUAN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $88.4K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | BALDOR INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | BALDOR INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $45.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 医用敷料 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $24.1K |
| 2025-11-19 | 医用敷料 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $24.1K |
| 2025-08-14 | 医用敷料 | DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2025-08-14 | 医用敷料 | DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $344 |
| 2025-08-14 | 医用敷料 | DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.4K |
| 2025-08-14 | 医用敷料 | DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |
| 2025-08-14 | 医用敷料 | DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2025-05-26 | 医用敷料 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $24.1K |
| 2024-12-25 | 医用敷料 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $24.1K |
| 2024-09-24 | 医用敷料 | DaoVi Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |