Dak Noong Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 电能
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY ĐIệN LựC ĐắK NôNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$154.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101394-023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTB190A |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Tổ 3, đường Lê Duẩn, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK NÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 3, đường Lê Duẩn, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842612216367 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271600 | 电能 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $99.6K |
| 柬埔寨 | 4 | $54.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite du Cambodge | 越南 | 26 | $99.6K | 电能、其他水泥制品 |
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 4 | $54.9K | 电能、其他挂车 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $668 |
| 2025-06-23 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $99 |
| 2025-05-12 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $21.4K |
| 2025-04-21 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $803 |
| 2025-03-17 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-19 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $48.9K |
| 2025-01-10 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-14 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-14 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $50 |