Thien Ha Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN Hà LOGISTICS
13
进口笔数
0
出口笔数
$76.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901056329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME7SA04 |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Thôn An Chiểu, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HÀ LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Chiểu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84935747199 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $76.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ksn Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $39.6K | 其他鲜果、带壳腰果 |
| Udom Riches Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.0K | 槟榔果 |
| Paphatcha Logistics Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $16.6K | 槟榔果、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-06 | 槟榔果 | UDOM RICHES SHIPPING CO LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2023-05-12 | 其他鲜果 | Ksn Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2023-05-04 | 其他干果 | PAPHATCHA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $16.6K |
| 2023-04-09 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2023-04-02 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-27 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-23 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-18 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-16 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-10 | 其他鲜果 | K S N IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.6K |