Winfire Consulting Techniques Trading Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Kỹ Thuật Thương Mại Môi Trường Winfire
19
进口笔数
0
出口笔数
$946.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312945166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6BH8RS |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Số 21 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG WINFIRE |
| 企业英文名称 | WINFIRE CONSULTING TECHNIQUES TRADING ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842839110698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $631.2K |
| 中国 | 5 | $311.4K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Woo T&C Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $575.9K | 钢铁软管、螺纹钢制管件 |
| Haining Dongwoo Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $310.0K | 钢铁软管、其他塑料制品 |
| Dongwoo Flexible Metal Tube Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $55.4K | 钢铁软管 |
| Lingjack Engineering Works Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电力控制板、印刷标签 |
| Wealth Art Development Ltd. | 美国 | 1 | $1.4K | 静止变流器 |
| National Fire Supply | 美国 | 1 | $279 | 贱金属帽架、其他塑料制品 |
| Maddalena S.p.A. | 意大利 | 1 | $65 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-12-30 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-12-30 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-12-30 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-07-18 | 钢铁软管 | Dongwoo Flexible Metal Tube Co., Ltd. | 韩国 | $55.4K |
| 2025-01-08 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-01-08 | 钢铁软管 | HAINING DONGWOO FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-10-23 | 其他铜制品 | NATIONAL FIRE SUPPLY | 美国 | $188 |
| 2024-10-23 | 手工工具套装 | NATIONAL FIRE SUPPLY | 美国 | $91 |