Long Duc Import Export Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI HàNG HóA LONG ĐứC
18
进口笔数
0
出口笔数
$323.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801274262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKJ4C37 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 23, Tổ 6, Khu phố 1, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI HÀNG HÓA LONG ĐỨC |
| 企业英文名称 | LONG DUC IMPORT EXPORT TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, Tổ 6, Khu phố 1, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 356163143 |
| 邮箱 | longducxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $310.5K |
| 日本 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Young International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Baygold Commercial (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Passo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.1K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $368 |
| 2024-04-20 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-31 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-31 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |