Gia Phuc Dng General Commercial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và CHUỗI CUNG ứNG TOàN CầU VNT PLUS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$80.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202112877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12KFGFC |
| 成立日期 | 2021-07-17 |
| 联系地址 | Số 3/21 Đà Nẵng, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU VNT PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/21 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0916158825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $32.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $28.5K |
| 中国台湾 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&B Co. Pty Ltd | 越南 | 2 | $32.9K | 干制墨鱼鱿鱼、非海蜗牛 |
| S&B Co., Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $28.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| YAOBI CO | 中国台湾 | 1 | $18.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 制备面食 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $129 |
| 2024-12-03 | 制备面食 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-12-03 | 冰淇淋及食用冰 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $51 |
| 2024-12-03 | 冷冻甜玉米 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-12-03 | 制备面食 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $257 |
| 2024-12-03 | 鱼肉制品 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $964 |
| 2024-12-03 | 混合调味料 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2024-12-03 | 制备面食 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $771 |
| 2024-12-03 | 谷物制品 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $884 |
| 2024-12-03 | 其他食品制剂 | S & B CO PTY LTD | 澳大利亚 | $591 |