Phan Khang Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHAN KHANG
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315156836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME7VA5G |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | AA1 đường Thất Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHAN KHANG |
| 企业英文名称 | PHAN KHANG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà N7, Số 3 Đường 3 tháng 2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84902336879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 2 | $16.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $141 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $48 |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $21 |
| 2025-10-17 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-09-06 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $11 |
| 2025-09-06 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $19 |