Nguyen Gia Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thiết Bị Nguyễn Gia
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.31M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105043829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FTNK7W |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thiết Bị Nguyễn Gia |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842466827066 |
| 邮箱 | hainh10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $766.9K |
| 中国 | 12 | $497.5K |
| 英国 | 1 | $47.5K |
| 土耳其 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $657 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perfect House Private Ltd. | 印度 | 10 | $766.9K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Suzhou BSN Motor Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $432.0K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| GTI Power Generation Ltd. | 英国 | 1 | $47.5K | 375kVA以上柴油发电机组、内燃机滤油器 |
| Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| Chongqing KS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Integral Otomasyon Enerji Elektronik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.4K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Bimotor S.p.A. | 意大利 | 1 | $657 | 非车用柴油机、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 375kVA以上柴油发电机组 | PERFECT HOUSE PRIVATE LTD | 印度 | $68.0K |
| 2026-01-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | PERFECT HOUSE PRIVATE LTD | 印度 | $8.5K |
| 2026-01-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-01-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-08 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-08 | 其他电气开关 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-01-08 | 75-375千伏安柴油发电机 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU BSN MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-10 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-10 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-04-10 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-10 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-10 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $327 |
| 2026-04-10 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $524 |