LINGJIE TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LINGJIE
1
进口笔数
2
出口笔数
$64.5K
进口金额
$103.9K
出口金额
2023-05-25
最近进口
2023-06-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301243472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY3JQBP |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 1 căn 12 Chung cư Đông Dương, đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KEMAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINGJIE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 căn 12 Chung cư Đông Dương, đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84942525453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $46.0K |
| 马来西亚 | 1 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $103.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRESTIGE TESTING EQUIPMENT LTD | 中国 | 1 | $64.5K | 辐射检测仪器、电信仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $103.9K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 电信仪器 | PRESTIGE TESTING EQUIPMENT LTD | 德国 | $46.0K |
| 2023-05-25 | 电信仪器 | PRESTIGE TESTING EQUIPMENT LTD | 马来西亚 | $18.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他测量仪器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2023-06-06 | 其他测量仪器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2023-06-06 | 其他测量仪器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.7K |