Hiep Huyen Di Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,516 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệP HUYềN DI LINH
10
进口笔数
1,516
出口笔数
$490.7K
进口金额
$84.22M
出口金额
2025-06-21
最近进口
2025-06-20
最近出口
7
供应商数
173
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801484760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QUUVF7 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Hòa Nam, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP HUYỀN DI LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 0378565868 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $490.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,148 | $63.40M |
| 中国 | 365 | $20.69M |
| 中国香港 | 3 | $131.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 4 | $165.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Gui & Apos; An New Area Guo Ling Zong Bao International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.8K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.5K | 鲜榴莲 |
| Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.3K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.5K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Dongxing City Shongmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.9K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 112 | $6.36M | 鲜榴莲、木薯淀粉 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 119 | $5.77M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 67 | $4.58M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 69 | $3.84M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 62 | $3.22M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 53 | $3.04M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.50M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.09M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.95M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.81M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $51.5K |
| 2025-06-08 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $41.1K |
| 2025-06-07 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $40.1K |
| 2025-06-07 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $41.7K |
| 2025-06-06 | 鲜榴莲 | GUI & APOS; AN NEW AREA GUO LING ZONG BAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $57.8K |
| 2025-06-06 | 鲜榴莲 | XIAMEN SHENHONG TRADING CO LTD | 越南 | $51.3K |
| 2025-05-30 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $42.2K |
| 2025-05-29 | 鲜榴莲 | HANGZHOU SHIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $48.5K |
| 2025-05-26 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $69.6K |
| 2025-05-16 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY SHONGMAO TRADE CO LTD | 越南 | $46.9K |
出口(共 1,516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $72.5K |
| 2025-06-20 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2025-06-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $73.3K |
| 2025-06-20 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-06-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70.6K |
| 2025-06-19 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2025-06-19 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $52.7K |
| 2025-06-19 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2025-06-19 | 鲜榴莲 | WUHAN ZHANYUE TRADING CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2025-06-19 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $52.4K |