Trung Hoang Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRọNG HOàNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$56.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110273828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPBPY0P |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | 5/40 ngõ 165, Đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | TRONG HOANG TRADE AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/40 ngõ 165, Đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84359966966 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $56.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-14 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-14 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-10-06 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-10-06 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-10-06 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2023-10-06 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-03 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-10-03 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-03 | 可调转椅 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |