Phu Ben Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên chè Phú Bền
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$370.9K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600110110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0ENC4D |
| 成立日期 | 2007-07-31 |
| 联系地址 | Khu 8, Thị Trấn Thanh Ba, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÈ PHÚ BỀN |
| 企业英文名称 | PHU BEN TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Thanh Ba, Phú Thọ |
| 经营范围 | Trồng, canh tác, thu mua và chế biến chè để xuất khẩu và tiêu thụ trong nước; Trồng, canh tác, thu mua, chế biến và tiêu thụ các loại nông sản 0127 - Trồng cây chè |
| 电话 | 02103885332 |
| 邮箱 | phubentea@vnn.vn |
| 传真 | 02103885021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,367.3239亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 4 | $234.7K |
| 俄罗斯 | 4 | $136.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKMARAL SAUDA Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 2 | $150.9K | 3公斤以上红茶 |
| ORIMI | 俄罗斯 | 3 | $106.3K | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| TOO Tea Trade Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $42.9K | 3公斤以上红茶 |
| Tea Trade Private Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $40.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| ORIMI LLC | 俄罗斯 | 1 | $29.9K | 3公斤以上红茶、加工切花 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 3公斤以上红茶 | Tea Trade Private Ltd. | 哈萨克斯坦 | $40.9K |
| 2023-03-30 | 3公斤以上红茶 | ORIMI | 俄罗斯 | $37.0K |
| 2023-03-24 | 3公斤以上红茶 | TOO TEA TRADE PRIVATE LTD | 哈萨克斯坦 | $42.9K |
| 2023-03-02 | 3公斤以上红茶 | ORIMI | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2023-02-06 | 3公斤以上红茶 | AKMARAL SAUDA Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $50.9K |
| 2023-02-06 | 3公斤以上红茶 | AKMARAL SAUDA Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $50.9K |
| 2023-02-06 | 3公斤以上红茶 | ORIMI LLC | 俄罗斯 | $29.9K |
| 2023-01-11 | 3公斤以上红茶 | ORIMI | 俄罗斯 | $35.6K |
| 2023-01-06 | 3公斤以上红茶 | AKMARAL SAUDA Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $49.1K |