Vietnam Development Applied Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ ứng Dụng Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$48.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104368687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1T7GRT |
| 成立日期 | 2010-01-11 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 78, tổ 6, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DEVELOPMENT APPLIED TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, ngõ 78, tổ 6, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +844945745745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $46.8K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.8K | 其他生皮、液体过滤机械 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 其他塑料制品 | PALL FILTRATION PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-03-24 | 液体过滤机械 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 芬兰 | $46.8K |