Dohacemex Ceramic Equipment & Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và NGUYêN LIệU GốM Sứ DOHACEMEX
556
进口笔数
0
出口笔数
$18.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102324490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2R30GS |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Luxury Park Views, đường Trương Công Giai, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ NGUYÊN LIỆU GỐM SỨ DOHACEMEX |
| 企业英文名称 | DOHACEMEX CERAMIC EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Luxury Park Views, đường Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462814088 |
| 邮箱 | dohacemex@gmail.com |
| 官网 | dohacemex.com.vn |
| 传真 | 02462814089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 556 | $18.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jin Chengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $5.09M | 金刚石砂轮、染色棉针织布 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.61M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 109 | $3.27M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 143 | $2.37M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Zibo Zhuogang Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 17 | $869.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Trillion Max Ltd. | 中国 | 13 | $618.3K | 金刚石砂轮、其他塑料制品 |
| Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $470.4K | 矿物燃料成型机、其他化学制剂 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $444.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $432.1K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Fujian Saillia Light International Group Co., Ltd. | 中国 | 34 | $310.6K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-27 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 柴油机零件 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-27 | 轴承零件 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $63 |