Dohacemex Ceramic Equipment & Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 556 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và NGUYêN LIệU GốM Sứ DOHACEMEX

556
进口笔数
0
出口笔数
$18.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $205.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $323.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $498.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $603.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $320.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $434.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $342.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $417.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $598.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $323.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $318.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $361.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $582.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $415.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $851.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $711.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $973.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $553.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $977.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $284.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $517.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $205.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $323.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $498.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $603.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $320.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $434.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $342.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $417.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $598.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $323.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $318.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $361.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $582.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $415.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $851.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $711.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $973.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $553.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $977.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $284.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $517.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102324490
企查查编码QVNJ2R30GS
成立日期2007-07-19
联系地址Tầng 6, tòa nhà Luxury Park Views, đường Trương Công Giai, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ NGUYÊN LIỆU GỐM SỨ DOHACEMEX
企业英文名称DOHACEMEX CERAMIC EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Luxury Park Views, đường Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02462814088
邮箱dohacemex@gmail.com
官网dohacemex.com.vn
传真02462814089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
680421金刚石砂轮
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
840999柴油机零件
848340齿轮及变速器
401019加强橡胶带
853650其他电气开关
850152750W-75kW交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国556$18.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Jin Chengtai Import & Export Co., Ltd.中国41$5.09M金刚石砂轮、染色棉针织布
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国105$3.61M其他鞋靴、其他塑料制品
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国109$3.27M塑料家用制品、其他塑料制品
XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港143$2.37M其他钢铁制品、8464机器零件
Zibo Zhuogang Abrasives Co., Ltd.中国17$869.3K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Trillion Max Ltd.中国13$618.3K金刚石砂轮、其他塑料制品
Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd.中国25$470.4K矿物燃料成型机、其他化学制剂
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国11$444.7K其他塑料制品、塑料家用制品
Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd.中国30$432.1K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
Fujian Saillia Light International Group Co., Ltd.中国34$310.6K其他化学制剂、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27滚珠轴承XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$487
2026-04-27传动轴及曲柄DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$54
2026-04-27其他钢铁制品XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$186
2026-04-27滑轮飞轮DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$545
2026-04-27离合器联轴器XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$124
2026-04-27其他钢铁制品XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$12
2026-04-27齿轮及变速器XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$69
2026-04-27柴油机零件XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$498
2026-04-27轴承零件XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$43
2026-04-27滚珠轴承XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国$63

相关企业 · 同类产品

Dohacemex Ceramic Equipment & Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →