Hoang Minh XNK Trading Services Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HOàNG MINH XNK
38
进口笔数
0
出口笔数
$319.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRAKX40 |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | 43/14/58 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HOÀNG MINH XNK |
| 企业英文名称 | HOANG MINH XNK TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/14/58 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84902547884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $312.8K |
| 英国 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vo Shokai LLC | 日本 | 15 | $100.2K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $65.0K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $36.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Koei Shogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $28.4K | 非电动叉车 |
| Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | 1 | $16.5K | 18千瓦以下拖拉机、土壤机械零件 |
| K.P. Maskinhandel A | 丹麦 | 2 | $15.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| T-M Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.7K | 非电动叉车、其他气泵 |
| Rana Motors Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.9K | 非电动叉车、前端装载机 |
| T.H. Shokai | 加拿大 | 1 | $7.8K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| MMIT Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 注塑机、其他橡塑成型机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $804 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $619 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $866 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $804 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $743 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $743 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $619 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $990 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $681 |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Kabushiki Kaisha Toyo Shokai | 日本 | $866 |