Hoang Minh XNK Trading Services Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HOàNG MINH XNK

38
进口笔数
0
出口笔数
$319.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317566387
企查查编码QVNNRAKX40
成立日期2022-11-15
联系地址43/14/58 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HOÀNG MINH XNK
企业英文名称HOANG MINH XNK TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43/14/58 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84902547884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842952360度挖掘机
842951前端装载机
401012纺织增强橡胶带
842710电动叉车
842890其他升降机械
842911履带推土机
842940自行式压路机
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$312.8K
英国1$4.0K
美国1$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vo Shokai LLC日本15$100.2K非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具
Daisei Co., Ltd.日本2$65.0K土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组
Kanzaki Co., Ltd.日本5$36.6K360度挖掘机、履带推土机
Koei Shogyo Co., Ltd.日本4$28.4K非电动叉车
Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本1$16.5K18千瓦以下拖拉机、土壤机械零件
K.P. Maskinhandel A丹麦2$15.2K360度挖掘机、其他机械铲
T-M Trading Co., Ltd.日本2$11.7K非电动叉车、其他气泵
Rana Motors Co., Ltd.加拿大1$7.9K非电动叉车、前端装载机
T.H. Shokai加拿大1$7.8K非电动叉车、360度挖掘机
MMIT Ltd.日本1$7.7K注塑机、其他橡塑成型机

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$804
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$619
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$866
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$804
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$743
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$743
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$619
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$990
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$681
2026-04-22非电动叉车Kabushiki Kaisha Toyo Shokai日本$866

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh XNK Trading Services Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →