Minh Chau HP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH CHâU HP

39
进口笔数
4
出口笔数
$8.15M
进口金额
$455.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-10-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $455.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $455.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202183211
企查查编码QVN99DDGXC
成立日期2022-12-19
联系地址Số 35D/ 18/ 35 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH CHÂU HP
企业英文名称MINH CHAU HP LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35D/ 18/ 35 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902851186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
350699其他粘合剂≤1kg
091099其他香料
090710整丁香
071490淀粉根茎
030572鱼杂及部位
030819加工海参
050790动物副产品
121190药用植物
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$7.49M
印度尼西亚6$209.0K
埃及2$203.3K
印度5$107.9K
韩国2$82.3K
巴基斯坦1$30.0K
马达加斯加1$20.0K
中国台湾1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$455.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanchang Whitman Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$7.18M8471机器零件、多层陶瓷电容
HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD中国香港25$796.3K3公斤以上红茶、其他香料
Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$84.0K聚酯长丝织物、合成纤维袜类
Golden Food Products India印度2$40.1K动物肠肚、动物副产品
Qingdao Daxing Food Co., Ltd.中国1$21.7K其他保藏蔬菜、淀粉根茎
Heze Kaikuo Foodstuff Co., Ltd.中国1$20.0K其他干豆类蔬菜
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国1$12.0K塑料家用制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xiang Da Import-Export Trade Co., Ltd.越南4$455.3K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他粘合剂≤1kgZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD中国$12.0K
2025-10-17未焙炒咖啡HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD马达加斯加$20.0K
2025-08-20淀粉根茎HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD印度尼西亚$30.3K
2025-08-20淀粉根茎HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD印度尼西亚$30.3K
2025-06-17整丁香HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD印度尼西亚$59.3K
2025-05-22其他香料HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD印度$27.0K
2025-05-06整丁香HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD印度尼西亚$29.7K
2025-05-06整丁香HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD印度尼西亚$29.7K
2025-04-213公斤以上红茶HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD中国$15.0K
2025-04-01其他胶粘剂ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$12.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-21其他冷冻鱼DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD越南$296.4K
2023-10-17其他冷冻鱼DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD越南$54.2K
2023-10-13其他冷冻鱼DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD越南$53.2K
2023-10-12其他冷冻鱼DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD越南$51.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Chau HP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →