Minh Chau HP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH CHâU HP
39
进口笔数
4
出口笔数
$8.15M
进口金额
$455.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-10-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202183211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99DDGXC |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 35D/ 18/ 35 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH CHÂU HP |
| 企业英文名称 | MINH CHAU HP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35D/ 18/ 35 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902851186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 091099 | 其他香料 |
| 090710 | 整丁香 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030819 | 加工海参 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $7.49M |
| 印度尼西亚 | 6 | $209.0K |
| 埃及 | 2 | $203.3K |
| 印度 | 5 | $107.9K |
| 韩国 | 2 | $82.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $30.0K |
| 马达加斯加 | 1 | $20.0K |
| 中国台湾 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $455.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanchang Whitman Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.18M | 8471机器零件、多层陶瓷电容 |
| HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 中国香港 | 25 | $796.3K | 3公斤以上红茶、其他香料 |
| Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.0K | 聚酯长丝织物、合成纤维袜类 |
| Golden Food Products India | 印度 | 2 | $40.1K | 动物肠肚、动物副产品 |
| Qingdao Daxing Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 其他保藏蔬菜、淀粉根茎 |
| Heze Kaikuo Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他干豆类蔬菜 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xiang Da Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $455.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-17 | 未焙炒咖啡 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2025-08-20 | 淀粉根茎 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 印度尼西亚 | $30.3K |
| 2025-08-20 | 淀粉根茎 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 印度尼西亚 | $30.3K |
| 2025-06-17 | 整丁香 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 印度尼西亚 | $59.3K |
| 2025-05-22 | 其他香料 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 印度 | $27.0K |
| 2025-05-06 | 整丁香 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 印度尼西亚 | $29.7K |
| 2025-05-06 | 整丁香 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 印度尼西亚 | $29.7K |
| 2025-04-21 | 3公斤以上红茶 | HONG KONG HANG TUNG LOGISTIC LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-04-01 | 其他胶粘剂 | ZHEJIANG BEIYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $296.4K |
| 2023-10-17 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $54.2K |
| 2023-10-13 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $53.2K |
| 2023-10-12 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY XIANG DA IM-EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $51.5K |