DTH Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 895 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DTH
895
进口笔数
0
出口笔数
$14.65M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PGRAGV |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Đường số 3, khu đô thị Nam Hoàng Đồng I, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DTH |
| 企业英文名称 | DTH IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84942223866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 895 | $14.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 621 | $8.26M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 146 | $3.57M | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 108 | $2.40M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $217.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 药用植物、其他干果 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 895)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-20 | 绘画粉笔 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-20 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-04-20 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-20 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-20 | 其他伞类 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-20 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-20 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-20 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $899 |
| 2025-01-19 | 带刃刀具 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $43 |