CTC Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ CTC
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301090681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTSCYK0 |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 103 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CTC |
| 企业英文名称 | CTC TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52A Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84974930055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-18 | 非CRT电脑显示器 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-01-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-01-15 | 非CRT电脑显示器 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-01-15 | 非CRT电脑显示器 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-01-15 | 通信设备 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-01-15 | 多功能打印复印机 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-01-15 | 钳子镊子 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-15 | 通信设备 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $11 |