Bao Lai Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bảo Lai
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104727343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2EUP0C |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Số 166 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẢO LAI |
| 企业英文名称 | BAO LAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166 Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842432484198 |
| 邮箱 | info@blgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.2024万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $6.1K | 矿物粉碎机、齿轮及变速器 |
| Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 齿轮及变速器 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-07 | 齿轮及变速器 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-29 | 传动轴及曲柄 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-29 | 传动轴及曲柄 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-17 | 传动轴及曲柄 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-17 | 矿物加工机零件 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-17 | 矿物加工机零件 | GUILIN HONGCHENG MINING EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |