APC International S&T Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APC INTERNATIONAL S&T

118
进口笔数
4
出口笔数
$24.37M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-03-13
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.79M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $363.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $336.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $339.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $427.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.79M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $363.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $329.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $336.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $339.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $427.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315855961
企查查编码QVN2WJN8WX
成立日期2019-08-19
联系地址Số 59 Đường Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APC INTERNATIONAL S&T
企业英文名称APC INTERNATIONAL S&T COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59 Đường Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được triển khai thực hiện dịch vụ đại lý bảo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873047768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
870829车身零件
870893车辆离合器
310100动植物肥料
700910车辆后视镜
401699其他硫化橡胶制品
830120车用锁具
830210贱金属铰链
851220车用照明信号装置
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
090190咖啡副产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国116$24.35M
越南1$25.2K
印度尼西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seungjin Green Tech Co., Ltd.韩国81$23.09M猫狗饲料、淀粉残渣
SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD20$1.07M猫狗饲料
APC International Co., Ltd.越南16$209.1K动植物肥料、车身零件
Tony Varian Pradipta Suharjito印度尼西亚1$5动植物肥料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inter Global Co., Ltd.越南3$25.5K咖啡副产品
Cofeed International Co., Ltd.韩国1$9.3K咖啡副产品

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$18.7K
2026-04-02猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$18.7K
2026-03-26猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$32.8K
2026-03-26猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$37.5K
2026-03-19猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$45.8K
2026-03-19猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$45.8K
2026-03-19猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$51.5K
2026-03-19猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$22.9K
2026-03-14猫狗饲料SEUNGJIN GREEN TECH CO., LTD韩国$109.8K
2026-03-12动植物肥料APC INTERNATIONAL CO LTD韩国$9.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-13咖啡副产品COFEED INTERNATIONAL CO LTD韩国$9.3K
2023-02-10咖啡副产品INTER GLOBAL CO LTD韩国$7.5K
2023-01-11咖啡副产品INTER GLOBAL CO LTD韩国$7.2K
2023-01-10咖啡副产品INTER GLOBAL CO LTD韩国$10.8K

相关企业 · 同类产品

APC International S&T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →