Google Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOGLE VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317860332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85PEM2T |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Phòng 512ResCo-work09, Tầng 5, Tòa nhà M-Building, Lô C7B-02A, Khu A, số 09 đường số 8, Khu đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOGLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOOGLE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 512ResCo-work09, Tầng 5, Tòa nhà M-Building, Lô C7B-02A, Khu A, số 09 đường số 8, Khu đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842871005000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852352 | 智能卡 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481710 | 纸信封 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 3 | $449 |
| 中国 | 8 | $184 |
| 日本 | 1 | $30 |
| 加拿大 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chu Yun Ang | 新加坡 | 1 | $1.6K | 纤维纸板手提包、纸信封 |
| Google LLC | 德国 | 7 | $600 | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Muralidharan Rao International Affairs | 日本 | 1 | $30 | 带接头绝缘电线 |
| Google LLC | 中国 | 4 | $27 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Google LLC | 美国 | 1 | $10 | 通信设备、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | Google LLC | 中国 | $10 |
| 2026-06-16 | 智能卡 | Google LLC | 美国 | $99 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Google LLC | 中国 | $6 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Google LLC | 中国 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | Google LLC | 中国 | $2 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | Google LLC | 中国 | $2 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Google LLC | 中国 | $1 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | Google LLC | 中国 | $21 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | Google LLC | 中国 | $12 |
| 2026-03-04 | 智能卡 | Google LLC | 美国 | $198 |