Long Van Thuan Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS LONG VâN THUậN
4
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702367798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDBJKH6 |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 21 Đường G, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS LONG VÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | LONG VAN THUAN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường G, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842743795766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $64.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ruiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 9mm以上MDF板、非CRT电脑显示器 |
| Guangzhou Taihuihuang E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品 |
| LEMAN CERMAICS (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.3K | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $338 |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $673 |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $994 |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $559 |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $607 |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.3K |