Global Two Global Trading Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Toàn Cầu Song Toàn Cầu
39
进口笔数
29
出口笔数
$750.9K
进口金额
$893.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-11-25
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305089235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVFUK2Y |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | 88 Đường DC 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU SONG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TWO GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 88 Đường DC 11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02838165339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 847910 | 工程机械 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 847910 | 工程机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $674.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $74.5K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $795.1K |
| 越南 | 6 | $98.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G2G USA, Inc. | 菲律宾 | 31 | $570.4K | 含油石蜡、工业脂肪酸 |
| Shandong Xinjude Metals Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 铝箔、铝合金型材 |
| Fushun Junda Wax Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| MACAU HENGHAI TRADING | 中国澳门 | 1 | $24.3K | 含油石蜡 |
| G2G USA, Inc. | 中国 | 2 | $23.2K | 纺织灯芯及灯罩、其他玻璃制品 |
| Hebei Yiqiutian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 低油石蜡、初级形态聚氯乙烯 |
| G2G USA, Inc. | 印度尼西亚 | 1 | $18.0K | 工业脂肪酸 |
| LAI ZIHUI | 中国 | 1 | $210 | 电热电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G2G USA, Inc. | 菲律宾 | 27 | $893.7K | 蜡烛、工程机械 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电热电阻器 | LAI ZIHUI | 中国 | $210 |
| 2025-12-29 | 含油石蜡 | G2G USA INC | 中国 | $32.3K |
| 2025-12-10 | 工业脂肪酸 | G2G USA INC | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2025-12-10 | 锂离子电池 | G2G USA INC | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 光伏组件 | G2G USA INC | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-04 | 冷藏冷冻组合机 | G2G USA INC | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-28 | 冷藏冷冻组合机 | G2G USA INC | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-28 | 冷藏冷冻组合机 | G2G USA INC | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-28 | 冷藏冷冻组合机 | G2G USA INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-10 | 含油石蜡 | FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.3K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | CANDLE | DINEAGLOW DIABLO FOOD SERVICE FUELS | 美国 | $0 |
| 2025-11-25 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-11-25 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $4.8K |
| 2025-11-25 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $5.8K |
| 2025-11-25 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $20.4K |
| 2025-11-06 | CANDLE | DINEAGLOW DIABLO FOOD SERVICE FUELS | 美国 | $0 |
| 2025-11-05 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $37.3K |
| 2025-07-14 | 蜡烛 | G2G USA INC | 美国 | $2.3K |