Vinmex Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vinmex

308
进口笔数
9
出口笔数
$22.45M
进口金额
$643.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-11
最近出口
35
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $988.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $350.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.7K · 2 笔出口 $92.3K · 1 笔2024-04进口 $352.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.26M · 26 笔出口 $354.9K · 3 笔2024-06进口 $1.51M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $267.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $583.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.31M · 9 笔出口 $123.0K · 1 笔2025-04进口 $200.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $458.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $740.5K · 7 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $464.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $676.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $430.9K · 9 笔出口 $800 · 1 笔2026-03进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $181.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $988.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $350.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.7K · 2 笔出口 $92.3K · 1 笔2024-04进口 $352.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.26M · 26 笔出口 $354.9K · 3 笔2024-06进口 $1.51M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $267.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $583.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $304.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.31M · 9 笔出口 $123.0K · 1 笔2025-04进口 $200.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $458.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $740.5K · 7 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $464.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $676.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $430.9K · 9 笔出口 $800 · 1 笔2026-03进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $181.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201576040
企查查编码QVNA1A286K
成立日期2014-10-13
联系地址Số 172/256 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINMEX
企业英文名称VINMEX INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 172/256 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02256622929
邮箱vinmexsale@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
722220不锈钢棒材
848710船用推进器
721550非合金钢棒材
842539非电动绞车
730439无缝钢管
841360旋转排量泵
848330轴承座
841229液压发动机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
848710船用推进器
400922金属增强橡胶管
731600钢铁锚具
841382液体提升机
848310传动轴及曲柄
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$11.14M
中国台湾16$2.84M
英国19$1.51M
意大利27$1.39M
韩国26$983.6K
印度9$978.2K
美国7$921.8K
荷兰2$628.6K
新加坡3$298.8K
丹麦8$273.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$446.6K
中国台湾1$123.0K
缅甸3$51.1K
尼日利亚1$22.0K
英国1$616

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Westfalia Global Technology Pte. Ltd.新加坡107$12.80M船用推进器、静止变流器
Matec International Co., Ltd.越南126$8.33M其他钢铁制品、静止变流器
Ventech Technology Co., Ltd.中国19$607.8K非电动绞车、液压发动机
Viraj Profiles Pvt. Ltd.印度5$428.3K不锈钢棒材、不锈钢棒杆材
Teignbridge Propellers International Ltd.英国2$108.3K船用推进器、其他塑料制品
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡5$16.1K齿轮及变速器、液压发动机
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国6$11.1K阀门龙头、其他离心泵
Alfa Laval Technologies AB瑞典4$4.3K非泡沫橡胶密封件、离心机零件
AUTS Technology Co., Ltd.中国3$2.7K柴油机零件、火花点火发动机零件
Dooyang Tech Co., Ltd.越南3$2.1K999907、柴油机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teignbridge Propellers International Ltd.印度尼西亚3$446.6K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Westfalia Global Technology Pte. Ltd.新加坡1$123.0K液压发动机、其他自动数据处理系统
Tidy Wave Trading Co., Ltd.缅甸1$28.5K离合器联轴器、液压发动机
Offshore & Marine Logistic Services Ltd.尼日利亚1$22.0K同轴电缆、载人游轮
Prime Movers Co., Ltd.缅甸1$21.8K液体提升机
PMDC Engineering & Trading Co., Ltd.缅甸1$800柴油机零件、传动部件
Trelleborg Sealing Solutions Rotherham英国1$616轴承座

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29离合器联轴器ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB波兰$1.0K
2026-04-29非螺纹垫圈ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB波兰$34
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB中国台湾$6
2026-04-29非螺纹垫圈ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB瑞典$30
2026-04-29非螺纹垫圈ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB波兰$34
2026-04-29离合器联轴器ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB波兰$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB波兰$451
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB中国台湾$2
2026-04-29非螺纹垫圈ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB瑞典$30
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB中国台湾$2

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11金属增强橡胶管PMDC ENGINEERING & TRADING (MYANMAR)缅甸$350
2026-02-11金属增强橡胶管PMDC ENGINEERING & TRADING (MYANMAR)缅甸$450
2025-10-01液体提升机PRIME MOVERS CO LTD缅甸$10.5K
2025-10-01液体提升机PRIME MOVERS CO LTD缅甸$11.3K
2025-03-26船用推进器WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD中国台湾$123.0K
2024-05-15离合器联轴器TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD印度尼西亚$14.6K
2024-05-15船用推进器TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD印度尼西亚$102.8K
2024-05-15传动轴及曲柄TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD印度尼西亚$173.0K
2024-05-15其他钢铁制品TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD印度尼西亚$63.8K
2024-05-07轴承座TRELLEBORG SEALING SOLUTIONS ROTHERHAM英国$616

相关企业 · 同类产品

Vinmex Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →