Vinmex Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vinmex
308
进口笔数
9
出口笔数
$22.45M
进口金额
$643.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-11
最近出口
35
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201576040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1A286K |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | Số 172/256 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINMEX |
| 企业英文名称 | VINMEX INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 172/256 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02256622929 |
| 邮箱 | vinmexsale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $11.14M |
| 中国台湾 | 16 | $2.84M |
| 英国 | 19 | $1.51M |
| 意大利 | 27 | $1.39M |
| 韩国 | 26 | $983.6K |
| 印度 | 9 | $978.2K |
| 美国 | 7 | $921.8K |
| 荷兰 | 2 | $628.6K |
| 新加坡 | 3 | $298.8K |
| 丹麦 | 8 | $273.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $446.6K |
| 中国台湾 | 1 | $123.0K |
| 缅甸 | 3 | $51.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $22.0K |
| 英国 | 1 | $616 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $12.80M | 船用推进器、静止变流器 |
| Matec International Co., Ltd. | 越南 | 126 | $8.33M | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Ventech Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $607.8K | 非电动绞车、液压发动机 |
| Viraj Profiles Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $428.3K | 不锈钢棒材、不锈钢棒杆材 |
| Teignbridge Propellers International Ltd. | 英国 | 2 | $108.3K | 船用推进器、其他塑料制品 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $16.1K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.1K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 4 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| AUTS Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Dooyang Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 999907、柴油机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teignbridge Propellers International Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $446.6K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $123.0K | 液压发动机、其他自动数据处理系统 |
| Tidy Wave Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $28.5K | 离合器联轴器、液压发动机 |
| Offshore & Marine Logistic Services Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $22.0K | 同轴电缆、载人游轮 |
| Prime Movers Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $21.8K | 液体提升机 |
| PMDC Engineering & Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $800 | 柴油机零件、传动部件 |
| Trelleborg Sealing Solutions Rotherham | 英国 | 1 | $616 | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 离合器联轴器 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 波兰 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 波兰 | $34 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 瑞典 | $30 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 波兰 | $34 |
| 2026-04-29 | 离合器联轴器 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 波兰 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 波兰 | $451 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 瑞典 | $30 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 中国台湾 | $2 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 金属增强橡胶管 | PMDC ENGINEERING & TRADING (MYANMAR) | 缅甸 | $350 |
| 2026-02-11 | 金属增强橡胶管 | PMDC ENGINEERING & TRADING (MYANMAR) | 缅甸 | $450 |
| 2025-10-01 | 液体提升机 | PRIME MOVERS CO LTD | 缅甸 | $10.5K |
| 2025-10-01 | 液体提升机 | PRIME MOVERS CO LTD | 缅甸 | $11.3K |
| 2025-03-26 | 船用推进器 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国台湾 | $123.0K |
| 2024-05-15 | 离合器联轴器 | TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2024-05-15 | 船用推进器 | TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $102.8K |
| 2024-05-15 | 传动轴及曲柄 | TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $173.0K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | TEIGNBRIDGE PROPELLERS INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $63.8K |
| 2024-05-07 | 轴承座 | TRELLEBORG SEALING SOLUTIONS ROTHERHAM | 英国 | $616 |