An Long Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN LONG PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$764.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400866171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05WR7KW |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Thôn An Long, Xã Yên Mỹ, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN LONG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Long, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84933159146 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $764.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Taidong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.6K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Wuxi Katm Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.4K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.6K | 瓷制卫生洁具、其他离心泵 |
| Weifang City Changsong Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningbo Best Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
| Zhejiang Chenjie Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $769 |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG CHENJIE PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-17 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-17 | 泵零件 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG HAPPY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.1K |