SAIGON CLASSIC CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 皮革腰带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN CLASSIC
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316034090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ0744U |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Số 1C KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN CLASSIC |
| 企业英文名称 | SAIGON CLASSIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 đường số 1C Khu dân cư Trung Sơn, ấp 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908212672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $888 |
| 波兰 | 1 | $311 |
| 土耳其 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUDIE JEANS PTY | 瑞典 | 1 | $4.6K | 皮革腰带、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他服装配件 | NUDIE JEANS PTY | 土耳其 | $94 |
| 2024-04-11 | 皮革腰带 | NUDIE JEANS PTY | 波兰 | $311 |
| 2024-04-11 | 男棉裤 | NUDIE JEANS PTY | 意大利 | $1.1K |
| 2024-04-11 | 棉针织T恤及背心 | NUDIE JEANS PTY | 葡萄牙 | $487 |
| 2024-04-11 | 棉针织T恤及背心 | NUDIE JEANS PTY | 葡萄牙 | $401 |
| 2024-04-11 | 男棉裤 | NUDIE JEANS PTY | 意大利 | $494 |
| 2024-04-11 | 男棉裤 | NUDIE JEANS PTY | 意大利 | $428 |
| 2024-04-11 | 男棉裤 | NUDIE JEANS PTY | 意大利 | $1.3K |