Lotus Foods Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM HOA SEN
23
进口笔数
0
出口笔数
$796.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305219533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YS85Y2 |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | 47 Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS FOODS TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Hoàng Kế Viêm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 442090 | 木制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $587.7K |
| 英国 | 13 | $177.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $16.5K |
| 中国 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richwell Grains Export | 澳大利亚 | 6 | $480.8K | 其他大麦、其他小麦及混合麦 |
| Gordon & MacPhail | 英国 | 5 | $138.3K | 威士忌、杜松子酒 |
| Richwell Commodity | 澳大利亚 | 2 | $106.9K | 其他大麦、未焙制麦芽 |
| Speymalt Whisky Distributors Ltd. | 英国 | 2 | $23.7K | 威士忌、玻璃容器 |
| Teeling Whiskey Co., Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $16.5K | 威士忌、木托盘 |
| Duncan Taylor Scotch Whisky Ltd. | 英国 | 6 | $15.3K | 威士忌、非泡沫塑料片 |
| J. & G. Grant Ltd. | 英国 | 1 | $15.3K | 威士忌、打结纺织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $13.1K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $13.1K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $717 |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $717 |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 威士忌 | GORDON & MACPHAIL | 英国 | $2.0K |