Lotus Foods Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 威士忌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM HOA SEN

23
进口笔数
0
出口笔数
$796.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305219533
企查查编码QVN5YS85Y2
成立日期2007-09-25
联系地址47 Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HOA SEN
企业英文名称LOTUS FOODS TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Hoàng Kế Viêm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220830威士忌
100390其他大麦
100199其他小麦及混合麦
110710未焙制麦芽
220850杜松子酒
442090木制品
701090玻璃容器
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$587.7K
英国13$177.4K
爱尔兰1$16.5K
中国1$15.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richwell Grains Export澳大利亚6$480.8K其他大麦、其他小麦及混合麦
Gordon & MacPhail英国5$138.3K威士忌、杜松子酒
Richwell Commodity澳大利亚2$106.9K其他大麦、未焙制麦芽
Speymalt Whisky Distributors Ltd.英国2$23.7K威士忌、玻璃容器
Teeling Whiskey Co., Ltd.爱尔兰1$16.5K威士忌、木托盘
Duncan Taylor Scotch Whisky Ltd.英国6$15.3K威士忌、非泡沫塑料片
J. & G. Grant Ltd.英国1$15.3K威士忌、打结纺织地毯

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$13.1K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$13.1K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$1.6K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$2.6K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$2.0K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$717
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$717
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$2.4K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$1.8K
2026-04-16威士忌GORDON & MACPHAIL英国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Lotus Foods Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →