Europe Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 771 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT âU CHâU

771
进口笔数
6
出口笔数
$1.52M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
342
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 16 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $28.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 15 笔出口 $546 · 1 笔2025-10进口 $63.9K · 23 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $15.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.2K · 16 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 16 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $28.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 15 笔出口 $546 · 1 笔2025-10进口 $63.9K · 23 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $15.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.2K · 16 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312140732
企查查编码QVNBD4YYD2
成立日期2013-01-25
联系地址102 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ÂU CHÂU
企业英文名称EUROPE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02835146818
邮箱info@eutc.com.vn
官网www.eutc.com.vn
传真2835146819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
848180阀门龙头
841239其他气动发动机
902620压力测量仪
848190阀门零件
842290机械零件
903281自动控制仪器
841490泵及压缩机零件
848110减压阀

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧
842490喷雾机零件
848490垫片套装
271019非轻质石油
842290机械零件
852852非CRT电脑显示器
903281自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国334$681.2K
日本38$174.0K
意大利77$149.3K
中国101$95.5K
美国60$87.9K
英国31$60.0K
瑞士23$47.0K
荷兰37$34.3K
丹麦16$32.0K
法国25$23.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$7.1K
荷兰1$2.7K
西班牙1$1.1K
德国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 342)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regas GmbH德国66$172.0K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG德国40$78.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
GEFA Processtechnik GmbH德国10$46.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Japan Marine Spel Ltd日本11$39.1K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
Tecnica Industriale S.r.l.意大利11$38.3K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Bvalve Flow Systems & Controls S.L.U.西班牙12$30.9K阀门龙头、自动控制仪器
Walther Spritz- und Lackiersysteme GmbH德国14$23.9K喷雾机零件、喷枪
OMSER (Scotland) Ltd.英国15$22.1K自粘塑料卷、打字机色带
End Armaturen GmbH & Co. KG德国21$19.7K阀门龙头、减压阀
PPS Engineering s.r.o.捷克11$14.3K阀门龙头、塑料管件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南2$6.5K氮、其他钢铁制品
Rhonsics Analytical B.V.荷兰1$2.7K非CRT电脑显示器、分析仪器
Bvalve Flow Systems & Controls S.L.U.西班牙1$1.1K阀门龙头、自动控制仪器
DII Food & Beverage Tech GmbH德国1$1.1K机械零件
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南1$546其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 771)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28垫片套装Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG荷兰$221
2026-04-28垫片套装REGAS GMBH德国$2.1K
2026-04-28垫片套装Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG荷兰$221
2026-04-28垫片套装REGAS GMBH德国$2.1K
2026-04-23750W以下交流电机UCAN TRANSMISSION ENTERPRISE CO LTD塔吉克斯坦$172
2026-04-23750W以下交流电机UCAN TRANSMISSION ENTERPRISE CO LTD塔吉克斯坦$172
2026-04-22垫片套装STEADVALE AIR SYSTEMS LTD意大利$487
2026-04-22阀门零件Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG法国$359
2026-04-22减压阀Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG德国$319
2026-04-22阀门零件STEADVALE AIR SYSTEMS LTD奥地利$239

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非CRT电脑显示器RHOSONICS ANALYTICAL BV荷兰$2.7K
2025-10-14垫片套装LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$346
2025-10-14钢铁弹簧LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$58
2025-10-14非泡沫橡胶密封件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$63
2025-10-14喷雾机零件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$1.1K
2025-10-14其他塑料制品LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$389
2025-10-14非泡沫橡胶密封件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$143
2025-10-14非泡沫橡胶密封件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$150
2025-10-14其他钢弹簧LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$97
2025-10-14喷雾机零件LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$455

相关企业 · 同类产品

Europe Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →