Europe Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 771 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT âU CHâU
771
进口笔数
6
出口笔数
$1.52M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
342
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312140732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD4YYD2 |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | 102 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02835146818 |
| 邮箱 | info@eutc.com.vn |
| 官网 | www.eutc.com.vn |
| 传真 | 2835146819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842290 | 机械零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 334 | $681.2K |
| 日本 | 38 | $174.0K |
| 意大利 | 77 | $149.3K |
| 中国 | 101 | $95.5K |
| 美国 | 60 | $87.9K |
| 英国 | 31 | $60.0K |
| 瑞士 | 23 | $47.0K |
| 荷兰 | 37 | $34.3K |
| 丹麦 | 16 | $32.0K |
| 法国 | 25 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.1K |
| 荷兰 | 1 | $2.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 342)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 66 | $172.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 40 | $78.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| GEFA Processtechnik GmbH | 德国 | 10 | $46.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Japan Marine Spel Ltd | 日本 | 11 | $39.1K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 11 | $38.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Bvalve Flow Systems & Controls S.L.U. | 西班牙 | 12 | $30.9K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| Walther Spritz- und Lackiersysteme GmbH | 德国 | 14 | $23.9K | 喷雾机零件、喷枪 |
| OMSER (Scotland) Ltd. | 英国 | 15 | $22.1K | 自粘塑料卷、打字机色带 |
| End Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $19.7K | 阀门龙头、减压阀 |
| PPS Engineering s.r.o. | 捷克 | 11 | $14.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Rhonsics Analytical B.V. | 荷兰 | 1 | $2.7K | 非CRT电脑显示器、分析仪器 |
| Bvalve Flow Systems & Controls S.L.U. | 西班牙 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| DII Food & Beverage Tech GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 机械零件 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $546 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 771)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 垫片套装 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 荷兰 | $221 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | REGAS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 荷兰 | $221 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | REGAS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | UCAN TRANSMISSION ENTERPRISE CO LTD | 塔吉克斯坦 | $172 |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | UCAN TRANSMISSION ENTERPRISE CO LTD | 塔吉克斯坦 | $172 |
| 2026-04-22 | 垫片套装 | STEADVALE AIR SYSTEMS LTD | 意大利 | $487 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 法国 | $359 |
| 2026-04-22 | 减压阀 | Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | $319 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | STEADVALE AIR SYSTEMS LTD | 奥地利 | $239 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非CRT电脑显示器 | RHOSONICS ANALYTICAL BV | 荷兰 | $2.7K |
| 2025-10-14 | 垫片套装 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $346 |
| 2025-10-14 | 钢铁弹簧 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $58 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $63 |
| 2025-10-14 | 喷雾机零件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $389 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $143 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $150 |
| 2025-10-14 | 其他钢弹簧 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $97 |
| 2025-10-14 | 喷雾机零件 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $455 |