Yang Ching Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Yang Ching Enterprise (Việt Nam)
- Facebook1
- Twitter1
137
进口笔数
1
出口笔数
$6.13M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-08-09
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600564476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFM6KGK |
| 成立日期 | 2007-10-25 |
| 联系地址 | KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YANG CHING ENTERPRISE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YANG CHING ENTERPRISE (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02513984051 |
| 传真 | 02513984050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 144.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 846694 | 机床零件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 112 | $5.58M |
| 印度尼西亚 | 12 | $340.5K |
| 泰国 | 12 | $194.5K |
| 日本 | 4 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | 107 | $5.34M | 未涂层钢线、硅锰钢丝 |
| PT SRIREJEKI PERDANA STEEL | 印度尼西亚 | 12 | $340.5K | 合金钢焊管、焊接钢管 |
| Super Elite Development Corp | 加拿大 | 2 | $196.7K | 液压直线马达、泵零件 |
| YANG CHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $168.4K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Chiao Pao Metal Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $30.2K | 未涂层钢线、合金钢线材 |
| THAI SPECIAL WIRE COMPANY LIMITED | 泰国 | 1 | $29.7K | 未涂层钢线 |
| SHUTTER VICTECH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $25.4K | 电气设备零件、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $812 |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $14.2K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $25.3K |
| 2026-06-29 | 未涂层钢线 | Super Elite Development Corp. | 中国台湾 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 其他功能机器 | SUPER ELITE DEVELOPMENT CORP | 中国台湾 | $2.8K |