Saigon Ref Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ SAIGON REF
65
进口笔数
9
出口笔数
$1.21M
进口金额
$56.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-05-19
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316510166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF3URVW |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | 111/28/126A Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ SAIGON REF |
| 企业英文名称 | SAIGON REF INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/28/126A Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84907965275 |
| 邮箱 | info@saigonrefindustry.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 382711 | 含CFCs卤烃混合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 37 | $1.06M |
| 中国 | 11 | $112.2K |
| 德国 | 14 | $27.6K |
| 意大利 | 2 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 欧盟 | 1 | $425 |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $409 |
| 立陶宛 | 1 | $279 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $53.5K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $539.8K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $472.5K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Bitzer Industrial Equipment (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.1K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.9K | 制冷压缩机、其他塑料制品 |
| GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $37.7K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 英国 | 5 | $24.2K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | 16 | $22.5K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Cooltec Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $7.9K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| DECSA S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.2K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 英国 | 1 | $2.5K | 泵及压缩机零件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他制冷设备 | PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-07-27 | 其他制冷设备 | PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 流量压力检测零件 | GUNTNER INDONESIA PT | 德国 | $132 |
| 2026-06-17 | 电气装置零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $131 |
| 2026-05-26 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $746 |
| 2026-05-11 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $2.3K |
| 2026-05-08 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $0 |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他制冷设备 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $5.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 组合测量仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2025-08-22 | 电热电阻器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2025-08-22 | 电热电阻器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2025-08-20 | 窗式/壁挂空调 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $855 |
| 2025-05-30 | 隔热玻璃单元 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2025-05-30 | 钢铁门窗 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-23 | 初级硅氧烷 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-05-23 | 制冷压缩机 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-23 | 制冷压缩机 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $971 |