Duy Tan Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,107 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN DUY TâN
55
进口笔数
1,107
出口笔数
$1.82M
进口金额
$14.64M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100157044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ENB4XG |
| 成立日期 | 2000-06-28 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Ia Dom, Huyện Ia H'Drai, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DUY TÂN |
| 企业英文名称 | DUY TAN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Ia Tơi, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng; Mua bán nông lâm sản nguyên liệu (Trừ gỗ, tre, nứa); Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến; Hoạt động tư vấn kỹ thuật (Khảo sát, thiết kế, xây dựng dự án, phương án sản xuất nông lâm nghiệp); - Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa và các sản phẩm của công ty 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842603862996 |
| 邮箱 | duytan129kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060220 | 食用果树苗 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 53 | $1.78M |
| 越南 | 2 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 351 | $4.93M |
| 柬埔寨 | 360 | $4.07M |
| 巴布亚新几内亚 | 153 | $1.96M |
| 日本 | 80 | $1.04M |
| 中国 | 62 | $880.0K |
| 越南 | 38 | $651.3K |
| 哈萨克斯坦 | 18 | $250.3K |
| 美国 | 22 | $176.2K |
| 马来西亚 | 14 | $161.2K |
| 中国香港 | 8 | $142.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gerb Golden Hands Corporation | 菲律宾 | 30 | $1.47M | 其他香蕉、食用果树苗 |
| Justgem Seedling Farm | 菲律宾 | 12 | $207.1K | 其他活植物 |
| Rahan Meristem Phils Inc. | 菲律宾 | 5 | $52.6K | 食用果树苗、其他活植物 |
| Gerb Golden Hands Trading | 菲律宾 | 4 | $37.8K | 天然橡胶、其他活植物 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.2K | 其他香蕉、加工菠萝 |
| Envirogreen Tissue Cultures Agri Trading | 菲律宾 | 2 | $16.3K | 其他活植物 |
| Phoumady Investment Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoumady Investment Group Co., Ltd. | 越南 | 529 | $6.46M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 271 | $3.80M | 其他香蕉、菠萝 |
| Tridge Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $988.5K | 其他香蕉、鳄梨 |
| Next Farm Co., Ltd. | 日本 | 52 | $784.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 16 | $277.8K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 19 | $258.8K | 其他香蕉、葡萄干 |
| Sumifru Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $221.2K | 其他香蕉、菠萝 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $167.4K | 其他香蕉、菠萝 |
| Fresh Go Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $152.0K | 其他香蕉 |
| Shanghai Sofia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $147.5K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $29.4K |
| 2026-04-23 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $29.4K |
| 2026-03-11 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $44.9K |
| 2026-02-05 | 其他活植物 | RAHAN MERISTEM PHILS INC | 菲律宾 | $9.7K |
| 2026-02-05 | 其他活植物 | RAHAN MERISTEM PHILS INC | 菲律宾 | $483 |
| 2026-02-05 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $33.6K |
| 2026-02-05 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 其他活植物 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $3.2K |
出口(共 1,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁管材 | PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁管材 | PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $76 |
| 2026-04-30 | 木托盘 | PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $162 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $707 |
| 2026-04-30 | 木托盘 | PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3.0K |