Duy Tan Development Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,107 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN DUY TâN

55
进口笔数
1,107
出口笔数
$1.82M
进口金额
$14.64M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $81.4K · 5 笔2023-09进口 $26.5K · 2 笔出口 $128.4K · 10 笔2023-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $142.9K · 11 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $117.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2024-01进口 $58.2K · 2 笔出口 $85.4K · 5 笔2024-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $128.0K · 10 笔2024-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $187.9K · 13 笔2024-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $145.6K · 10 笔2024-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $159.1K · 11 笔2024-06进口 $57.3K · 2 笔出口 $163.9K · 11 笔2024-07进口 $52.9K · 1 笔出口 $148.3K · 10 笔2024-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $267.9K · 18 笔2024-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $237.1K · 15 笔2024-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $200.8K · 14 笔2024-11进口 $86.1K · 2 笔出口 $159.6K · 11 笔2024-12进口 $86.1K · 2 笔出口 $227.8K · 19 笔2025-01进口 $94.7K · 2 笔出口 $328.4K · 27 笔2025-02进口 $68.8K · 2 笔出口 $458.4K · 36 笔2025-03进口 $59.6K · 1 笔出口 $797.4K · 51 笔2025-04进口 $78.6K · 4 笔出口 $480.3K · 39 笔2025-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $435.0K · 35 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $542.6K · 40 笔2025-07进口 $133.1K · 4 笔出口 $793.2K · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $889.1K · 69 笔2025-09进口 $60.9K · 1 笔出口 $907.5K · 71 笔2025-10进口 $119.1K · 2 笔出口 $1.08M · 84 笔2025-11进口 $69.2K · 1 笔出口 $778.1K · 69 笔2025-12进口 $69.2K · 1 笔出口 $692.9K · 59 笔2026-01进口 $66.6K · 1 笔出口 $858.9K · 61 笔2026-02进口 $45.4K · 2 笔出口 $528.0K · 39 笔2026-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $691.4K · 57 笔2026-04进口 $69.6K · 1 笔出口 $870.7K · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $81.4K · 5 笔2023-09进口 $26.5K · 2 笔出口 $128.4K · 10 笔2023-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $142.9K · 11 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $117.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2024-01进口 $58.2K · 2 笔出口 $85.4K · 5 笔2024-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $128.0K · 10 笔2024-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $187.9K · 13 笔2024-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $145.6K · 10 笔2024-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $159.1K · 11 笔2024-06进口 $57.3K · 2 笔出口 $163.9K · 11 笔2024-07进口 $52.9K · 1 笔出口 $148.3K · 10 笔2024-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $267.9K · 18 笔2024-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $237.1K · 15 笔2024-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $200.8K · 14 笔2024-11进口 $86.1K · 2 笔出口 $159.6K · 11 笔2024-12进口 $86.1K · 2 笔出口 $227.8K · 19 笔2025-01进口 $94.7K · 2 笔出口 $328.4K · 27 笔2025-02进口 $68.8K · 2 笔出口 $458.4K · 36 笔2025-03进口 $59.6K · 1 笔出口 $797.4K · 51 笔2025-04进口 $78.6K · 4 笔出口 $480.3K · 39 笔2025-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $435.0K · 35 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $542.6K · 40 笔2025-07进口 $133.1K · 4 笔出口 $793.2K · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $889.1K · 69 笔2025-09进口 $60.9K · 1 笔出口 $907.5K · 71 笔2025-10进口 $119.1K · 2 笔出口 $1.08M · 84 笔2025-11进口 $69.2K · 1 笔出口 $778.1K · 69 笔2025-12进口 $69.2K · 1 笔出口 $692.9K · 59 笔2026-01进口 $66.6K · 1 笔出口 $858.9K · 61 笔2026-02进口 $45.4K · 2 笔出口 $528.0K · 39 笔2026-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $691.4K · 57 笔2026-04进口 $69.6K · 1 笔出口 $870.7K · 70 笔

工商档案

企业注册号6100157044
企查查编码QVN9ENB4XG
成立日期2000-06-28
联系地址Thôn 2, Xã Ia Dom, Huyện Ia H'Drai, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DUY TÂN
企业英文名称DUY TAN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 2, Xã Ia Tơi, Quảng Ngãi
经营范围Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng; Mua bán nông lâm sản nguyên liệu (Trừ gỗ, tre, nứa); Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến; Hoạt động tư vấn kỹ thuật (Khảo sát, thiết kế, xây dựng dự án, phương án sản xuất nông lâm nghiệp); - Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa và các sản phẩm của công ty 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+842603862996
邮箱duytan129kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
060220食用果树苗
080390其他香蕉
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392119其他泡沫塑料
441520木托盘
391723硬质PVC管
391740塑料管件
391721乙烯聚合物硬管
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾53$1.78M
越南2$38.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国351$4.93M
柬埔寨360$4.07M
巴布亚新几内亚153$1.96M
日本80$1.04M
中国62$880.0K
越南38$651.3K
哈萨克斯坦18$250.3K
美国22$176.2K
马来西亚14$161.2K
中国香港8$142.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gerb Golden Hands Corporation菲律宾30$1.47M其他香蕉、食用果树苗
Justgem Seedling Farm菲律宾12$207.1K其他活植物
Rahan Meristem Phils Inc.菲律宾5$52.6K食用果树苗、其他活植物
Gerb Golden Hands Trading菲律宾4$37.8K天然橡胶、其他活植物
Hanla Agro Products Co., Ltd.越南1$28.2K其他香蕉、加工菠萝
Envirogreen Tissue Cultures Agri Trading菲律宾2$16.3K其他活植物
Phoumady Investment Group Co., Ltd.越南1$10.1K非乙烯塑料袋

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phoumady Investment Group Co., Ltd.越南529$6.46M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国271$3.80M其他香蕉、菠萝
Tridge Co., Ltd.韩国71$988.5K其他香蕉、鳄梨
Next Farm Co., Ltd.日本52$784.4K其他香蕉、其他鲜果
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国16$277.8K鱼虾粉粒、其他热带木材
Partners Plus Co., Ltd.日本19$258.8K其他香蕉、葡萄干
Sumifru Singapore Pte. Ltd.新加坡13$221.2K其他香蕉、菠萝
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国15$167.4K其他香蕉、菠萝
Fresh Go Food Sdn. Bhd.马来西亚13$152.0K其他香蕉
Shanghai Sofia Supply Chain Management Co., Ltd.中国12$147.5K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$5.4K
2026-04-23其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$29.4K
2026-04-23其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$5.4K
2026-04-23其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$29.4K
2026-03-11其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$44.9K
2026-02-05其他活植物RAHAN MERISTEM PHILS INC菲律宾$9.7K
2026-02-05其他活植物RAHAN MERISTEM PHILS INC菲律宾$483
2026-02-05其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$33.6K
2026-02-05其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$1.7K
2026-01-21其他活植物GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$3.2K

出口(共 1,107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁管材PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD柬埔寨$7.1K
2026-04-30其他钢铁管材PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD柬埔寨$76
2026-04-30木托盘PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD柬埔寨$162
2026-04-30钢铁螺钉螺栓PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD柬埔寨$707
2026-04-30木托盘PHOUMADY INVESTMENT GROUP CO LTD柬埔寨$4.0K
2026-04-29其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$2.7K
2026-04-29其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$7.2K
2026-04-29其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$2.9K
2026-04-29其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$6.8K
2026-04-29其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Duy Tan Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →