Ecofa Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOFA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316965614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS5SAN0 |
| 成立日期 | 2021-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 06 Tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOFA |
| 企业英文名称 | ECOFA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 06 Tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84982888678 |
| 邮箱 | cskh@ecofa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853952 | LED灯 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.6K |
| 越南 | 1 | $817 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecofa Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.5K | 其他木家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他木家具 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $92 |
| 2023-02-17 | 其他木家具 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $278 |
| 2023-02-17 | 其他木家具 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $596 |
| 2023-02-17 | 其他塑料制品 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $31 |
| 2023-02-17 | 非木制家具件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $26 |
| 2023-02-17 | 家具配件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $55 |
| 2023-02-17 | 其他木家具 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $297 |
| 2023-02-17 | 其他木家具 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2023-02-17 | 薄中密纤维板 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-02-17 | 其他木家具 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $582 |