Truong Thuan Services and Industry Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ TRườNG THUậN
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106189718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT95BC8P |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Khu Kim Sen, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THUẬN |
| 企业英文名称 | TRUONG THUAN SERVICES ADN INDUSTRY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84345868868 |
| 邮箱 | congtytruongthuan6666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $838.6K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $722.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $696.7K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $311.2K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $143.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.4K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.8K | 柴油机零件、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $876 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $876 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |