Radioisotope One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 放射性化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Vị Phóng Xạ

54
进口笔数
36
出口笔数
$535.1K
进口金额
$74.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-16
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $29.1K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $666 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $16.6K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $458 · 1 笔2025-10进口 $29.9K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $29.1K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $666 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $16.6K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $458 · 1 笔2025-10进口 $29.9K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106384966
企查查编码QVNEJ3WEMS
成立日期2013-12-06
联系地址Số 22, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ
企业英文名称RADIOISOTOPE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话02437349566
邮箱info@dvpx.vn
官网www.dvpx.vn
传真02437349565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284443放射性化合物
401590硫化橡胶服装
780600其他铅制品
900490其他眼镜
820320钳子镊子
842519非电动提升机
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
650699其他头饰

出口

HS 编码产品
284443放射性化合物
903010电离辐射检测仪
731029钢铁容器<50升
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰33$473.3K
印度15$47.3K
德国4$11.7K
美国1$1.6K
乌克兰1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$55.5K
波兰10$19.2K
德国1$229

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Centre for Nuclear Research波兰33$473.3K放射性化合物、X射线造影剂及诊断试剂
Uniray Medical LLP印度11$38.3K男式外衣、其他眼镜
MinCam GmbH德国2$8.1K其他电视摄像机、通信设备零件
Gamma Solutions印度3$5.3KX射线装置及零件、不锈钢机织布
Allied Industrial X-Ray Product Pvt. Ltd.印度1$3.6K不锈钢焊管、钳子镊子
Rausch Electronics Gmbh德国2$3.5K电力控制板、其他测量仪器
IMI International Medcom, Inc.日本1$1.6K电测仪表
PE SPPE Sparing Vist Center日本1$1.1K电离辐射检测仪

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Centre for Nuclear Research越南23$54.0K放射性化合物
National Centre for Nuclear Research波兰10$19.2K放射性化合物、运输集装箱
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K电离辐射检测仪
Rausch Electronics Gmbh德国1$229其他光学元件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他铅制品UNIRAY MEDICAL LLP印度$220
2026-04-13其他铅制品UNIRAY MEDICAL LLP印度$220
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$990
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$612
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$612
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$147
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$612
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$990
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$612
2026-04-12硫化橡胶服装UNIRAY MEDICAL LLP印度$147

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$1.4K
2026-04-16放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$624
2026-03-18其他光学元件Rausch Electronics Gmbh德国$229
2026-03-12放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$413
2026-03-12放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$115
2026-03-12放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$252
2026-03-12放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$1.0K
2026-02-10放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$584
2026-02-10放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$631
2026-02-10放射性化合物National Centre for Nuclear Research波兰$584

相关企业 · 同类产品

Radioisotope One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →