Radioisotope One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 放射性化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Vị Phóng Xạ
54
进口笔数
36
出口笔数
$535.1K
进口金额
$74.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-16
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106384966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ3WEMS |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | Số 22, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ |
| 企业英文名称 | RADIOISOTOPE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 02437349566 |
| 邮箱 | info@dvpx.vn |
| 官网 | www.dvpx.vn |
| 传真 | 02437349565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284443 | 放射性化合物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284443 | 放射性化合物 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 33 | $473.3K |
| 印度 | 15 | $47.3K |
| 德国 | 4 | $11.7K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 乌克兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $55.5K |
| 波兰 | 10 | $19.2K |
| 德国 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Centre for Nuclear Research | 波兰 | 33 | $473.3K | 放射性化合物、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Uniray Medical LLP | 印度 | 11 | $38.3K | 男式外衣、其他眼镜 |
| MinCam GmbH | 德国 | 2 | $8.1K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Gamma Solutions | 印度 | 3 | $5.3K | X射线装置及零件、不锈钢机织布 |
| Allied Industrial X-Ray Product Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.6K | 不锈钢焊管、钳子镊子 |
| Rausch Electronics Gmbh | 德国 | 2 | $3.5K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| IMI International Medcom, Inc. | 日本 | 1 | $1.6K | 电测仪表 |
| PE SPPE Sparing Vist Center | 日本 | 1 | $1.1K | 电离辐射检测仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Centre for Nuclear Research | 越南 | 23 | $54.0K | 放射性化合物 |
| National Centre for Nuclear Research | 波兰 | 10 | $19.2K | 放射性化合物、运输集装箱 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 电离辐射检测仪 |
| Rausch Electronics Gmbh | 德国 | 1 | $229 | 其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他铅制品 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $220 |
| 2026-04-13 | 其他铅制品 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $220 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $990 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $612 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $612 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $147 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $612 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $990 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $612 |
| 2026-04-12 | 硫化橡胶服装 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $147 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $624 |
| 2026-03-18 | 其他光学元件 | Rausch Electronics Gmbh | 德国 | $229 |
| 2026-03-12 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $413 |
| 2026-03-12 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $115 |
| 2026-03-12 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $252 |
| 2026-03-12 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $584 |
| 2026-02-10 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $631 |
| 2026-02-10 | 放射性化合物 | National Centre for Nuclear Research | 波兰 | $584 |