Nhung Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 轻型商用车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHUNG PHáT

35
进口笔数
11
出口笔数
$514.8K
进口金额
$245.7K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2023-11-02
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 4 笔出口 $52.1K · 3 笔2023-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 4 笔出口 $52.1K · 3 笔2023-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317163451
企查查编码QVNUXD851A
成立日期2022-02-22
联系地址130/1/10 Đường số 8, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHUNG PHÁT
企业英文名称NHUNG PHAT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130/1/10 Đường số 8, Khu Phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84916890455
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
401390其他橡胶内胎
401120公交卡车轮胎
871200非机动自行车

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
160419其他鱼制品
160420鱼肉制品
030554干制鱼
160416加工凤尾鱼
030695熏制虾类
060290其他活植物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$514.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$111.0K
中国台湾2$76.0K
印度尼西亚1$28.2K
泰国1$14.6K
澳大利亚1$8.1K
塞内加尔1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国9$132.1K车轮零件、家具配件
Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd.中国9$128.9K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$89.7K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Sportrak Tire Co., Ltd.中国2$31.4K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Noble Manufacture Co., Ltd.中国2$28.4K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国2$23.8K银首饰、轻型商用车轮胎
Better Pro Industry Co., Ltd.中国1$17.6K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$15.5K染色棉混纺布、其他塑料制品
Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd.中国1$14.8K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国1$13.9K糖果、其他食品制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinn Shen Trading Co., Ltd.越南6$177.0K其他鱼制品、其他干鱼
CV Mitra Aditya Sejahtera印度尼西亚1$28.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Naisuanlab Co., Ltd.泰国1$14.6K其他活植物
Naisuanlab Co., Ltd.越南1$10.0K其他活植物
Good Living Global Pty Ltd澳大利亚1$8.1K其他木家具、木制座椅
Abdou Kasse塞内加尔1$7.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$580
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$580
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$928
2023-10-12轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2023-10-03轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$580
2023-10-03轻型商用车轮胎SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-02乙烯酯共聚物ABDOU KASSE塞内加尔$7.7K
2023-11-02鱼肉制品JINN SHEN TRADING CO LTD越南$11.6K
2023-11-02其他干鱼JINN SHEN TRADING CO LTD越南$9.4K
2023-11-02熏制虾类JINN SHEN TRADING CO LTD越南$1.9K
2023-10-30冻墨鱼鱿鱼JINN SHEN TRADING CO LTD中国台湾$2.6K
2023-10-30加工凤尾鱼JINN SHEN TRADING CO LTD中国台湾$18.8K
2023-10-30其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD中国台湾$13.0K
2023-10-09其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD中国台湾$9.7K
2023-10-09加工凤尾鱼JINN SHEN TRADING CO LTD中国台湾$7.3K
2023-10-09其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD中国台湾$7.0K

相关企业 · 同类产品

Nhung Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →