TT Trading Transportation & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và DịCH Vụ TT

30
进口笔数
42
出口笔数
$759.1K
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2024-10-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.5K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2023-09进口 $48.8K · 4 笔出口 $45.3K · 1 笔2023-10进口 $138.6K · 1 笔出口 $101.2K · 3 笔2023-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $58.4K · 3 笔2023-12进口 $86.0K · 2 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-03进口 $166.5K · 2 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $760 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-06进口 $23.0K · 2 笔出口 $92.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2024-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $52.7K · 3 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2023-09进口 $48.8K · 4 笔出口 $45.3K · 1 笔2023-10进口 $138.6K · 1 笔出口 $101.2K · 3 笔2023-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $58.4K · 3 笔2023-12进口 $86.0K · 2 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-03进口 $166.5K · 2 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $760 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-06进口 $23.0K · 2 笔出口 $92.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2024-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $52.7K · 3 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601600552
企查查编码QVN2UMDXKM
成立日期2023-02-10
联系地址Tổ dân phố Quán Vã, Phường Ba Hàng, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ TT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Quán Vã, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84983972111
邮箱tradingttco.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管
730439无缝钢管
722850合金钢棒材
721499其他钢棒
820220手工带锯条
721590其他钢棒材
845811数控卧式车床
730490无缝钢管
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
848490垫片套装
940149非木制可变形座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$747.7K
越南1$11.4K
加拿大1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大42$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhenhuan CNC Machine Tool Co., Ltd.中国3$305.4K数控卧式车床、金属加工中心
Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国15$272.5K无缝钢管、合金钢棒材
Liaocheng Xinhongye Steel Tube Sales Co., Ltd.中国5$115.2K无缝钢管、无缝钢管线
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国2$44.9K无缝钢管、普通石膏制品
DomPas Productions Ltd.加拿大2$11.5K其他钢铁制品、其他数学仪器
Hebei Yaoyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$6.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shandong Xuanze Metal Co., Ltd.中国1$3.0K其他车辆零件、无缝钢管线
Linyi Liyuanmingxin Import & Export Co., Ltd.中国1$535钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DomPas Productions Ltd.加拿大42$1.51M其他钢铁制品、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-04无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$4.6K
2024-12-17无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2024-12-17手工带锯条SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$429
2024-12-17手工带锯条SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$750
2024-10-24无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$409
2024-10-24无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$12.4K
2024-10-24无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$170
2024-10-24无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$5.8K
2024-10-24合金钢棒材SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2024-10-24无缝钢管SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$170

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$245
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$1.6K
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$2.9K
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$791
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$3.7K
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$2.4K
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$1.7K
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$410
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$505
2024-10-25其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$1.3K

相关企业 · 同类产品

TT Trading Transportation & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →