VTA Production & General Trading Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TổNG HợP Và SảN XUấT VTA
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110120187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCTGKT2 |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Số 23 Ngách 7 Ngõ Độc Lập, Tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ SẢN XUẤT VTA |
| 企业英文名称 | VTA PRODUCTION AND GENERAL TRADING IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20/31/43 đường Xuân Khôi, Tổ dân phố 37, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84911376613 |
| 邮箱 | tuanbotmau68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Three Ring Pigments Co., Ltd. | 中国 | 18 | $972.4K | 氧化铁、酚醛树脂 |
| Jiangxi Sanhuan Huancai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 氧化铁 |
| Xi'an Xuan Tai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 氧化铁、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-01-08 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-08 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-01-08 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-24 | 氧化铁 | JIANGXI SANHUAN HUANCAI CHEMICAL CO | 中国 | $9.7K |