SENSO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 85%以上丝织物
越南 · 非在业
21
进口笔数
2
出口笔数
$88.3K
进口金额
$10.9K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-08-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301866392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R8134T |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | 112, đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY LỤA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SENSO (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112, đường Hồng Hà, Phường 2(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 38486679 |
| 邮箱 | huan.nguyendinh@gmail.com |
| 传真 | 38486680 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.1701亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $88.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | 21 | $88.3K | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 85%以上丝织物、染色平纹棉布 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 85%以上丝织物 | Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2025-10-29 | 85%以上丝织物 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-09-24 | 85%以上丝织物 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-08-27 | 85%以上丝织物 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-08-19 | 扣件及零件 | Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2025-04-28 | 85%以上丝织物 | Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2025-03-25 | 85%以上丝织物 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-03-25 | 85%以上丝织物 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-02-26 | 85%以上丝织物 | Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2025-02-26 | 85%以上丝织物 | Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | $66 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 扣件及零件 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-01-29 | 其他功能机器 | Ha Giang Sewing & Embroidery Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2024-01-29 | 其他功能机器 | HA GIANG SEWING EMBROIDERY CO LTD | 越南 | $800 |