Bao Ngoc Long Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 未加工宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO NGọC LONG CHâU
68
进口笔数
1
出口笔数
$400.8K
进口金额
$500
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-07-20
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314579395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB73Y8JN |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO NGỌC LONG CHÂU |
| 企业英文名称 | BAO NGOC LONG CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0977060925 |
| 邮箱 | baongoclongchau1234@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $299.7K |
| 德国 | 6 | $42.4K |
| 巴西 | 10 | $32.7K |
| 印度 | 3 | $16.6K |
| 莫桑比克 | 1 | $3.4K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $2.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.4K |
| 玻利维亚 | 2 | $1.3K |
| 马达加斯加 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $189.6K | 未加工宝石、其他加工宝石 |
| Peehu Gems Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $86.4K | 未加工宝石、加工宝石 |
| Impexco GmbH | 德国 | 7 | $44.9K | 未加工宝石、宝石制品 |
| Rishab Rough & Gems Co. Ltd. | 巴西 | 10 | $32.7K | 未加工宝石 |
| Chanthaburi Ruby Jewels Expo | 印度 | 2 | $14.7K | 未加工宝石、加工宝石 |
| Rough & Minerals Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.5K | 未加工宝石、其他加工宝石 |
| EARTH STONES CO., LTD | 泰国 | 1 | $6.3K | 未加工宝石 |
| Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $3.4K | 未加工宝石 |
| HMV Gems | 印度 | 1 | $2.7K | 其他加工宝石、加工宝石 |
| Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $1.3K | 未加工宝石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impexco GmbH | 德国 | 1 | $500 | 未加工宝石、其他加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未加工宝石 | Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 泰国 | $27.7K |
| 2026-03-11 | 未加工宝石 | Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-09 | 未加工宝石 | Peehu Gems Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-06 | 未加工宝石 | EARTH STONES CO., LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-03-05 | 未加工宝石 | Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 未加工宝石 | Rishab Rough & Gems Co., Ltd. | 泰国 | $1000 |
| 2025-11-17 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 玻利维亚 | $300 |
| 2025-11-17 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2025-10-21 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 玻利维亚 | $1.0K |
| 2025-10-21 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 泰国 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 未加工宝石 | IMPEXCO GMBH | 越南 | $500 |