Hoang Duc Pharmaceutical & Medical Supplies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,687 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức

1,687
进口笔数
3
出口笔数
$302.48M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-02-13
最近出口
45
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.82M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.27M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.92M · 37 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $2.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.04M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.06M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.90M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.97M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.27M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.95M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.93M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.25M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.39M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.64M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.69M · 41 笔出口 $40 · 1 笔2025-03进口 $8.90M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.59M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.67M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.46M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.03M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.21M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.64M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.22M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.60M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.06M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.10M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.86M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.96M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.14M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.96M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $10.97M · 48 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.82M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.27M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.92M · 37 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $2.91M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.04M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.06M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.90M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.97M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.27M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.95M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.93M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.25M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.39M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.64M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.69M · 41 笔出口 $40 · 1 笔2025-03进口 $8.90M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.59M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.67M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.46M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.03M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.21M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.64M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.22M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.60M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.06M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.10M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.86M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.96M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.14M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.96M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $10.97M · 48 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301140748
企查查编码QVNNN041HW
成立日期1995-06-24
联系地址12 Nguyễn Hiền, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
企业英文名称HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Nguyễn Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842839293777
邮箱contactus@hoangduc.net
传真+842839295777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,095.4999亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300439激素抗生素药品
300420抗生素药品
330499其他护肤品
901890其他医疗器具
300450维生素药品
902190残疾辅助器具
300432皮质类固醇药品
210690其他食品制剂
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300692废药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度837$142.38M
法国98$53.16M
德国115$27.00M
巴基斯坦235$24.39M
西班牙52$11.92M
美国142$11.20M
意大利36$10.04M
中国台湾19$7.61M
新加坡75$3.43M
比利时17$2.99M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$2.0K
德国1$653
英国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.印度451$103.02M其他零售药品、其他杂环化合物
Hyphens Pharma Pte. Ltd.新加坡293$67.51M其他零售药品、其他护肤品
Getz Pharma (Pvt.) Ltd.巴基斯坦235$24.39M激素抗生素药品、其他零售药品
HETERO LABS LIMITED印度198$24.11M其他零售药品、其他杂环化合物
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.泰国43$13.91M激素抗生素药品、其他零售药品
ALLEVIARE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED印度59$11.90M其他零售药品、激素抗生素药品
Woerwag Pharma GmbH & Co. KG德国37$10.26M维生素药品、其他零售药品
Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡51$5.79M医用导管、其他医疗器具
ASPIRO PHARMA LIMITED印度29$1.39M其他零售药品、抗生素药品
Torrent Pharmaceuticals Ltd.印度28$361.8K其他零售药品、抗生素药品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyphens Pharma Pte. Ltd.新加坡1$2.0K其他零售药品、加糖乳粉
Solupharm Pharmazeutische德国1$653其他杂环化合物、废药品
Scott Fairless英国1$40其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 1,687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他零售药品Dr. Reddy's Laboratories Ltd.印度$11.9K
2026-07-31其他零售药品Torrent Pharmaceuticals Ltd.印度$1.4K
2026-07-31其他零售药品Dr. Reddy's Laboratories Ltd.印度$34.6K
2026-07-31其他零售药品Torrent Pharmaceuticals Ltd.印度$3.2K
2026-07-29激素抗生素药品Getz Pharma (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-29激素抗生素药品Getz Pharma (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-29其他零售药品HETERO LABS LIMITED印度$126.0K
2026-07-29其他零售药品HETERO LABS LIMITED印度$6.3K
2026-07-29激素抗生素药品Getz Pharma (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$340.0K
2026-07-29激素抗生素药品Getz Pharma (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$85.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-13其他零售药品Scott Fairless英国$20
2025-02-13其他零售药品Scott Fairless英国$20
2024-01-04其他零售药品Hyphens Pharma Pte. Ltd.新加坡$2.0K
2023-04-22废药品Solupharm Pharmazeutische德国$653

相关企业 · 同类产品

Hoang Duc Pharmaceutical & Medical Supplies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →