Hoang Duc Pharmaceutical & Medical Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,516 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức
- 邮箱1
1,516
进口笔数
3
出口笔数
$269.92M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-13
最近出口
38
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301140748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN041HW |
| 成立日期 | 1995-06-24 |
| 联系地址 | 12 Nguyễn Hiền, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Nguyễn Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842839293777 |
| 邮箱 | contactus@hoangduc.net |
| 传真 | +842839295777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,095.4999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300692 | 废药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 749 | $131.62M |
| 法国 | 85 | $46.34M |
| 德国 | 105 | $25.06M |
| 巴基斯坦 | 209 | $19.72M |
| 美国 | 134 | $10.52M |
| 意大利 | 33 | $9.25M |
| 西班牙 | 44 | $8.67M |
| 中国台湾 | 15 | $4.95M |
| 新加坡 | 71 | $2.95M |
| 比利时 | 15 | $2.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $653 |
| 英国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 印度 | 420 | $95.64M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| ef24b28b74057a84a416e46d66e55d9b | 232 | $60.42M | ||
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 182 | $22.63M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 127 | $13.64M | 激素抗生素药品、其他零售药品 |
| Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $10.51M | 激素抗生素药品、其他零售药品 |
| Woerwag Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 33 | $9.91M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Alleviare Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 49 | $9.61M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Getz Pharma (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 82 | $6.08M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 48 | $5.51M | ||
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $2.95M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 加糖乳粉、其他芳香制剂 |
| Solupharm Pharmazeutische | 德国 | 1 | $653 | 其他杂环化合物、废药品 |
| Scott Fairless | 英国 | 1 | $40 | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $621 |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 维生素药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $674 |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他零售药品 | SCOTT FAIRLESS | 英国 | $20 |
| 2025-02-13 | 其他零售药品 | SCOTT FAIRLESS | 英国 | $20 |
| 2024-01-04 | 其他零售药品 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.0K |
| 2023-04-22 | 废药品 | SOLUPHARM PHARMAZEUTISCHE | 德国 | $653 |