HOANG KIM INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP HOàNG KIM
- Facebook1
- Twitter1
5
进口笔数
0
出口笔数
$41.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKGU49X |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 750 Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 750 Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0336567534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $41.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 尼日利亚 | 4 | $41.9K | 其他塑料管材、铝制管件 |
| SHIJIAZHUANG FULL SPEED CO LTD | 中国 | 1 | $1 | 980720、980710 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $765 |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $337 |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $569 |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $876 |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $303 |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $873 |
| 2026-01-19 | 其他塑料管材 | HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO | 中国 | $1.4K |