CMG VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 男式纤维衬衫
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CMG VIETNAM
6
进口笔数
8
出口笔数
$20.1K
进口金额
$179.2K
出口金额
2023-07-10
最近进口
2023-08-08
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316133380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JB8E2E |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 859 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMG VIETNAM |
| 企业英文名称 | CMG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 859 Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0782020331 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 139.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.3K |
| 中国台湾 | 3 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $151.1K |
| 越南 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国 | 2 | $6.2K | 印花棉布、PVC涂层织物 |
| GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 1 | $5.2K | 合成机织布 |
| GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国台湾 | 2 | $2.6K | 未印刷标签、合成机织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | 5 | $76.4K | 男式纤维衬衫、女式棉衬衫 |
| Grand Textile Global Ltd. | 美国 | 2 | $74.7K | 女式化纤服装、男式纤维衬衫 |
| ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 越南 | 1 | $28.1K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 合成机织布 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2023-02-17 | 合成机织布 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-02-06 | 其他拉链 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-02-06 | 塑料衣着附件 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $566 |
| 2023-02-06 | 塑料纽扣 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $660 |
| 2023-02-06 | 塑料衣着附件 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $270 |
| 2023-02-06 | 其他拉链 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $538 |
| 2023-02-06 | 塑料纽扣 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-02-06 | 非乙烯塑料袋 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $24 |
| 2023-02-06 | 未印刷标签 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD | 中国 | $283 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 女式化纤服装 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $7.2K |
| 2023-08-08 | 男式纤维衬衫 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $83 |
| 2023-04-04 | 女式棉衬衫 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $7.0K |
| 2023-04-04 | 女式棉衬衫 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $2.3K |
| 2023-04-04 | 女式棉衬衫 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $4.0K |
| 2023-04-04 | 女式棉衬衫 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $2.7K |
| 2023-04-04 | 女式化纤衬衫 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUPLLC) | 美国 | $3.3K |
| 2023-04-03 | 女式化纤服装 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUP LLC) | 美国 | $8.3K |
| 2023-04-03 | 女式化纤服装 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUP LLC) | 美国 | $7.6K |
| 2023-04-03 | 女式化纤服装 | GRAND TEXTILE GLOBAL LTD (CONSIGNEE:SRS INTERNATIONAL GROUP LLC) | 美国 | $7.9K |