Nam Bao Tin Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nam Bảo Tín
2
进口笔数
271
出口笔数
$22.8K
进口金额
$8.18M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313058865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ6YJKX |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | 23/6 Đường 26, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | NAM BAO TIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/6 Đường 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 电话 | +84862809988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 1 | $20.7K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 84 | $3.66M |
| 瑞士 | 65 | $1.50M |
| 韩国 | 34 | $941.9K |
| 中国 | 5 | $384.7K |
| 美国 | 17 | $366.7K |
| 哥伦比亚 | 2 | $199.1K |
| 中国台湾 | 3 | $176.6K |
| 阿联酋 | 7 | $167.1K |
| 荷兰 | 4 | $93.4K |
| 白俄罗斯 | 5 | $60.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPTOIR EXPORT DE MATIERES PREMIERES - CEMP | 罗马尼亚 | 1 | $20.7K | 玉米淀粉 |
| Unimit OAO Smolevichi Broiler Branch | 俄罗斯 | 1 | $2.1K | 改性淀粉 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palma Group S.A. | 瑞士 | 73 | $1.66M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| CO Corn Product LLC | 俄罗斯 | 26 | $1.42M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Korn Produkt Company | 俄罗斯 | 18 | $1.09M | 改性淀粉、维生素C及衍生物 |
| HRB Trading | 孟加拉国 | 34 | $941.9K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Supercaps | 美国 | 17 | $366.7K | 木薯淀粉 |
| Yarprodsnabservis Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $283.9K | 改性淀粉 |
| Yarprodsnabservis | 俄罗斯 | 5 | $196.2K | 改性淀粉、其他不饱和酸衍生物 |
| Vital Ingredients Llc Fz | 阿联酋 | 7 | $167.1K | 改性淀粉 |
| SEMARGL | 俄罗斯 | 5 | $107.1K | 钠磷酸盐、改性淀粉 |
| Kuyteav Anamay Siemreap Ly Bunhak | 柬埔寨 | 5 | $5.4K | 改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 改性淀粉 | BRANCH UNIMIT OAO SMOLEVICHI BROILER | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 玉米淀粉 | COMPTOIR EXPORT DE MATIERES PREMIERES - CEMP | 罗马尼亚 | $20.7K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | HRB TRADING | 韩国 | $36.2K |
| 2026-04-21 | 改性淀粉 | KUYTEAV ANAMAY SIEMREAP LY BUNHAK | — | $1.1K |
| 2026-04-21 | 改性淀粉 | PALMA GROUP SA | — | $22.0K |
| 2026-04-20 | 改性淀粉 | YARPRODSNABSERVIS LTD | — | $40.0K |
| 2026-04-18 | 改性淀粉 | CO CORN PRODUCT LLC | 俄罗斯 | $68.9K |
| 2026-04-16 | 改性淀粉 | VITAL INGREDIENTS LLC-FZ | — | $27.4K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | COMPTOIR EXPORT MATIERES PREMIERES | 法国 | $29.0K |
| 2026-04-10 | 改性淀粉 | PALMA GROUP SA | — | $19.2K |
| 2026-04-10 | 改性淀粉 | PALMA GROUP SA | — | $21.4K |