Nam Bao Tin Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nam Bảo Tín

2
进口笔数
271
出口笔数
$22.8K
进口金额
$8.18M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $508.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 10 笔2026-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $163.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 12 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $236.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 10 笔2026-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $163.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 12 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $236.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313058865
企查查编码QVNEQ6YJKX
成立日期2014-12-19
联系地址23/6 Đường 26, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM BẢO TÍN
企业英文名称NAM BAO TIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/6 Đường 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột
电话+84862809988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110812玉米淀粉
350510改性淀粉

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚1$20.7K
越南1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯84$3.66M
瑞士65$1.50M
韩国34$941.9K
中国5$384.7K
美国17$366.7K
哥伦比亚2$199.1K
中国台湾3$176.6K
阿联酋7$167.1K
荷兰4$93.4K
白俄罗斯5$60.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COMPTOIR EXPORT DE MATIERES PREMIERES - CEMP罗马尼亚1$20.7K玉米淀粉
Unimit OAO Smolevichi Broiler Branch俄罗斯1$2.1K改性淀粉

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Palma Group S.A.瑞士73$1.66M改性淀粉、木薯淀粉
CO Corn Product LLC俄罗斯26$1.42M改性淀粉、木薯淀粉
Korn Produkt Company俄罗斯18$1.09M改性淀粉、维生素C及衍生物
HRB Trading孟加拉国34$941.9K改性淀粉、木薯淀粉
Supercaps美国17$366.7K木薯淀粉
Yarprodsnabservis Ltd.俄罗斯9$283.9K改性淀粉
Yarprodsnabservis俄罗斯5$196.2K改性淀粉、其他不饱和酸衍生物
Vital Ingredients Llc Fz阿联酋7$167.1K改性淀粉
SEMARGL俄罗斯5$107.1K钠磷酸盐、改性淀粉
Kuyteav Anamay Siemreap Ly Bunhak柬埔寨5$5.4K改性淀粉

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18改性淀粉BRANCH UNIMIT OAO SMOLEVICHI BROILER越南$2.1K
2026-01-14玉米淀粉COMPTOIR EXPORT DE MATIERES PREMIERES - CEMP罗马尼亚$20.7K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29改性淀粉HRB TRADING韩国$19.6K
2026-04-29木薯淀粉HRB TRADING韩国$36.2K
2026-04-21改性淀粉KUYTEAV ANAMAY SIEMREAP LY BUNHAK$1.1K
2026-04-21改性淀粉PALMA GROUP SA$22.0K
2026-04-20改性淀粉YARPRODSNABSERVIS LTD$40.0K
2026-04-18改性淀粉CO CORN PRODUCT LLC俄罗斯$68.9K
2026-04-16改性淀粉VITAL INGREDIENTS LLC-FZ$27.4K
2026-04-10木薯淀粉COMPTOIR EXPORT MATIERES PREMIERES法国$29.0K
2026-04-10改性淀粉PALMA GROUP SA$19.2K
2026-04-10改性淀粉PALMA GROUP SA$21.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Bao Tin Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →