MNN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MNN
15
进口笔数
0
出口笔数
$109.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108502767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV6PGMQ |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 34 ngách 638/1, tổ 12 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNN |
| 企业英文名称 | MNN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngách 638/1, tổ 12 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84986360368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $76.1K |
| 孟加拉国 | 3 | $9.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $8.9K |
| 巴基斯坦 | 3 | $8.7K |
| 缅甸 | 2 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $799 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Postwest UC Ireland | 中国 | 4 | $49.4K | 其他纺织手套、其他塑料制品 |
| Postwest UC | 英国 | 7 | $39.6K | 皮革手套、合成纤维手套 |
| Portwest UC | 中国 | 2 | $12.5K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
| Shanghai Portwest Protective Wear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 救生衣、男式合成纤维夹克 |
| Portwest Uc | 英国 | 2 | $3.7K | 塑胶涂层手套、男式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 男式化纤大衣 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $116 |
| 2026-02-02 | 化纤针织服装 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $258 |
| 2026-02-02 | 男式化纤裤 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $134 |
| 2026-02-02 | 男式化纤裤 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $33 |
| 2026-02-02 | 化纤针织服装 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $74 |
| 2026-02-02 | 男式化纤裤 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $67 |
| 2026-02-02 | 男式化纤大衣 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $233 |
| 2026-02-02 | 男式化纤大衣 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $291 |
| 2026-02-02 | 化纤针织服装 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $37 |
| 2026-02-02 | 化纤针织服装 | Portwest Uc | 孟加拉国 | $184 |