Lan Ho Diep Da Lat International Flower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOA LAN Hồ ĐIệP QUốC Tế Đà LạT
9
进口笔数
0
出口笔数
$585.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801487352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0VRB8B |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | 121/1 Phạm Ngọc Thạch, Thị Trấn Thạnh Mỹ, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA LAN HỒ ĐIỆP QUỐC TẾ ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | LAN HO DIEP DA LAT INTERNATIONAL FLOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 121/1 Phạm Ngọc Thạch, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | 0852600576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $447.6K |
| 中国 | 1 | $130.8K |
| 智利 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiao Puh Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 8 | $455.1K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Zhangzhou Xinbaisheng Flower Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.8K | 其他活植物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | ZHANGZHOU XINBAISHENG FLOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-02-04 | 其他活植物 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $28.0K |
| 2026-02-04 | 其他活植物 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-02-04 | 其他活植物 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $27.0K |
| 2025-10-24 | 其他活植物 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-10-24 | 其他活植物 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $40.5K |
| 2025-10-24 | 其他活植物 | CHIAO PUH AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |